TECHNOLOGY & TELEVISION 4 0 VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và TRUYềN HìNH 4.0 VIệT NAM
- 邮箱306
8
进口笔数
0
出口笔数
$73.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107840121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8EJ1XN |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Căn SH27 lô đất A1 Dãy TT-1, Khu nhà ở thấp tầng, số 120 Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN HÌNH 4.0 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY AND TELEVISION 4.0 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904693633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $73.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $32.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.0K | 静止变流器、其他电子IC |
| SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 8471机器零件、其他电子IC |
| SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 电力控制板、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | SHENZHEN SUNCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | SHENZHEN HURRYUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |