ADB Applied Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他硼酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ứNG DụNG ADB
37
进口笔数
0
出口笔数
$257.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313829726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9KV5MQ |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 43K/28 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG ADB |
| 企业英文名称 | ADB APPLIED SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43K/28 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 电话 | +84909990744 |
| 邮箱 | sales.adbtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $68.9K |
| 日本 | 6 | $57.2K |
| 韩国 | 3 | $38.1K |
| 荷兰 | 1 | $31.0K |
| 伊朗 | 1 | $26.0K |
| 德国 | 5 | $18.5K |
| 中国 | 5 | $6.8K |
| 英国 | 1 | $5.1K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XRF Chemicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $41.3K | 其他硼酸盐、碘化物 |
| Enmax Trading Ltd. | 日本 | 2 | $37.8K | 光学分光仪、非纺织润滑剂 |
| Labochem Ltd. | 荷兰 | 1 | $31.0K | 瓷制实验器皿、非金属测试机 |
| Ecopia Corp | 韩国 | 1 | $30.6K | 其他测量仪器、半导体制造设备 |
| XRF Labware Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $27.6K | 其他贵金属制品、工业炉具零件 |
| Enmax Trading Ltd. | 伊朗 | 1 | $26.0K | 单功能打印机 |
| 41fb55f10ebe4a8f7f20f71ba0d43395 | 1 | $14.2K | ||
| Enmax Trading Ltd. | 德国 | 1 | $7.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Delta T Devices Ltd. | 英国 | 1 | $5.1K | 焊接方钢管、热轧钢板 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.5K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他贵金属制品 | XRF LABWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $125 |
| 2026-04-20 | 其他贵金属制品 | XRF LABWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他贵金属制品 | XRF LABWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他贵金属制品 | XRF LABWARE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $125 |
| 2026-03-27 | 其他硼酸盐 | XRF CHEMICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $909 |
| 2025-12-01 | 其他硼酸盐 | XRF CHEMICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $843 |
| 2025-11-07 | 电气装置零件 | H A RESEARCH CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-10-06 | 其他硼酸盐 | XRF CHEMICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $9.3K |