Vietnam Smart Technology Application & Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Và ứng Dụng Công Nghệ Thông Minh Việt Nam

6
进口笔数
341
出口笔数
$26.7K
进口金额
$59.60M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $805.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $316.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $564.7K · 11 笔2025-12进口 $88 · 1 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2026-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $189.7K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $624.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $316.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $564.7K · 11 笔2025-12进口 $88 · 1 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2026-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $191.4K · 7 笔2026-07进口 $9.8K · 4 笔出口 $189.7K · 18 笔

工商档案

企业注册号2300785867
企查查编码QVNBDQGJ4S
成立日期2013-09-16
联系地址Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SMART TECHNOLOGY APPLICATION AND MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84968804444
邮箱finance@smarttechvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
392099其他塑料片材
830249贱金属配件
760612铝合金板材
940320非办公金属家具
741980其他铜制品
810890其他钛制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$26.6K
中国1$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南341$59.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南5$26.6K通信设备零件、自粘塑料片
Hoyi Make Co., Ltd.中国1$88其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南97$48.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南82$10.57M其他塑料制品、通信设备零件
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南42$352.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$266.9K通信设备零件、其他电子IC
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南46$73.7K印刷电路、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$42.2K其他塑料制品、其他纸制品
A & D Vietnam Co., Ltd.越南12$26.3K其他塑料制品、第90章仪器零件
Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南1$5.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南6$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南5$2.8K印刷电路、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$4.3K
2026-07-20贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$2.1K
2026-07-17贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$2.1K
2026-07-02贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$1.3K
2026-06-23其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$16.8K
2025-12-02其他塑料制品Hoyi Make Co., Ltd.中国$17
2025-12-02其他塑料制品Hoyi Make Co., Ltd.中国$11
2025-12-02其他塑料制品Hoyi Make Co., Ltd.中国$8
2025-12-02其他塑料制品Hoyi Make Co., Ltd.中国$11
2025-12-02其他塑料制品Hoyi Make Co., Ltd.中国$15

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$93
2026-07-30贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$2.1K
2026-07-30其他塑料制品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$548
2026-07-30其他钢铁制品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-30贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$2.1K
2026-07-30贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$4.3K
2026-07-30贱金属配件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$4.3K
2026-07-30其他钢铁制品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.—$358
2026-07-29其他铝制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-29其他铝制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$150

相关企业 · 同类产品

Vietnam Smart Technology Application & Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →