Vietnam Smart Technology Application & Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Và ứng Dụng Công Nghệ Thông Minh Việt Nam
1
进口笔数
309
出口笔数
$88
进口金额
$59.09M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300785867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDQGJ4S |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMART TECHNOLOGY APPLICATION AND MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số CN21D, số 06, đường 21A, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84968804444 |
| 邮箱 | finance@smarttechvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $59.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoyi Make Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $48.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 72 | $10.31M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $346.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $255.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $71.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.4K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 印刷电路、其他电子IC |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | HOYI MAKE CO LTD | 中国 | $13 |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-26 | 其他塑料片材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $766 |
| 2026-04-26 | 其他塑料片材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑料片材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-04-26 | 其他塑料片材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |