Kim Hoa Trading Production Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ KIM HòA

20
进口笔数
186
出口笔数
$115.8K
进口金额
$203.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $6.0K · 8 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $5.7K · 7 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $6.0K · 8 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $5.7K · 7 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306025749
企查查编码QVNAHD88PG
成立日期2008-08-01
联系地址220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ KIM HÒA
企业英文名称KIM HOA TRADING PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
电话+842832424638
邮箱kimhoacompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821300剪刀及刀片
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
590390塑料涂层织物
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
851690电热器具零件
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
821300剪刀及刀片
392690其他塑料制品
940541LED光伏照明装置
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
321590其他墨水
731815钢铁螺钉螺栓
845230缝纫针

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$115.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$193.3K
中国6$825

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangxiaoquan International Co., Ltd.中国10$71.1K剪刀及刀片、家用手工工具
Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd.中国3$11.8K电热器具零件、其他缝纫机零件
Dongyang Zhongfeng Import & Export Co., Ltd.中国2$9.7K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Shenzhen Yimingda Industrial & Trading Development Co., Ltd.中国2$8.2K8451机器零件、其他机器刀具
Zhang Xiaoquan Inc.中国1$6.9K纸质办公储物用品、银首饰
Dongguan Dalang Gangtai Garment Machinery Factory中国1$5.9K熨烫机、非泡沫塑料片
Sequoia Automatic Inc.中国1$2.2K空调机零件、其他缝纫机零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南49$74.1K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$34.7K染色棉针织布、弹性针织布
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南54$27.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南22$26.5K染色棉针织布、机织标签
Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd.越南26$25.4K印花棉针织布、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡6$3.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.6$939非轻质石油、其他墨水
May An Loi Co., Ltd.6$795钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
May An Loi Co., Ltd.中国2$355钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.中国2$322其他机器刀具、剪刀及刀片

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30LED照明装置DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$375
2026-03-30其他塑料制品DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$246
2026-03-30其他缝纫机零件DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25
2026-03-30绘图仪器DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$43
2026-03-30喷枪DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$336
2026-03-30其他缝纫机零件DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19
2026-03-30其他硫化橡胶制品DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12
2026-03-30其他缝纫机零件DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$98
2026-03-30其他缝纫机零件DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12
2026-03-30其他缝纫机零件DONGYANG ZHONGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$176

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不锈钢管配件G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$7
2026-04-25不锈钢管配件G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$17
2026-04-24绘图仪器G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$4
2026-04-24其他塑料包装制品G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-24其他机器刀具G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$193
2026-04-24其他手工工具G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24剪刀及刀片G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24其他机器刀具G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$514
2026-04-24其他塑料包装制品G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$5
2026-04-24其他铝制品G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Kim Hoa Trading Production Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →