MS Vina Garment Exportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MAY XUấT KHẩU MS VINA
18
进口笔数
6
出口笔数
$244.3K
进口金额
$242.7K
出口金额
2023-07-10
最近进口
2023-07-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801245322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMRJCH2 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Vũ Xá, Xã Quang Khải, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MAY XUẤT KHẨU MS VINA |
| 企业英文名称 | MS VINA GARMENT EXPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Vũ Xá, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0333568838 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621132 | 棉制男装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $124.9K |
| 韩国 | 8 | $107.8K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $242.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instays | 韩国 | 8 | $107.8K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Soochow Reliance International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.9K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Zhejiang Shengli Down Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Xiule (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 70-150克非织造布 |
| Instays | 越南 | 1 | $11.5K | 填充用羽毛羽绒、聚乙烯袋 |
| Maru Textile Inc. | 中国 | 1 | $1.4K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instays | 韩国 | 6 | $242.7K | 其他纺织大衣、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 聚酯短纤织物 | SOOCHOW RELIANCE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-10 | 染色尼龙织物 | SOOCHOW RELIANCE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-07-03 | 70-150克非织造布 | INSTAYS | 韩国 | $1.0K |
| 2023-07-03 | 金属纽扣 | INSTAYS | 韩国 | $84 |
| 2023-07-03 | 填充用羽毛羽绒 | INSTAYS | 越南 | $11.5K |
| 2023-07-03 | 其他塑料包装制品 | INSTAYS | 韩国 | $190 |
| 2023-07-03 | 非织造标签 | INSTAYS | 韩国 | $100 |
| 2023-07-03 | 棉机织布 | INSTAYS | 韩国 | $687 |
| 2023-07-03 | 印刷标签 | Instays | 韩国 | $133 |
| 2023-07-03 | 橡塑浸渍纱线 | INSTAYS | 韩国 | $142 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 棉制男装 | INSTAYS | 韩国 | $8.5K |
| 2023-07-14 | 男童棉夹克 | INSTAYS | 韩国 | $11.6K |
| 2023-07-03 | 其他纺织大衣 | INSTAYS | 韩国 | $82.0K |
| 2023-07-03 | 其他纺织大衣 | INSTAYS | 韩国 | $59.1K |
| 2023-07-03 | 其他纺织大衣 | Instays | 韩国 | $47.4K |
| 2023-05-30 | 棉针织裤 | Instays | 韩国 | $6.5K |
| 2023-05-30 | 棉针织裤 | INSTAYS | 韩国 | $5.4K |
| 2023-05-24 | 棉针织裤 | INSTAYS | 韩国 | $5.4K |
| 2023-03-31 | 男棉裤 | INSTAYS | 韩国 | $8.3K |
| 2023-03-27 | 男棉裤 | INSTAYS | 韩国 | $8.5K |