Green House Interior Architecture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC NộI THấT GREEN HOUSE
7
进口笔数
0
出口笔数
$215.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401907719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PABK49 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | 109 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NỘI THẤT GREEN HOUSE |
| 企业英文名称 | GREEN HOUSE INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84905958155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $215.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $215.3K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $326 |
| 2025-12-24 | 卧室木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $659 |
| 2025-12-24 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $406 |
| 2025-12-24 | 卧室木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $544 |
| 2025-12-24 | 非热带木门 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 其他木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $330 |
| 2025-12-24 | 其他木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $260 |
| 2025-12-24 | 卧室木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $658 |
| 2025-12-24 | 非热带木门 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $635 |
| 2025-12-24 | 其他木家具 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $133 |