Vietnam Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANOI VIETNAM
129
进口笔数
10
出口笔数
$7.80M
进口金额
$267.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
34
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107914285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KCNUUH |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Số 35, Lô BT3, Khu Đô Thị Mới Đặng Xá 2, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOI VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Lô BT3, Khu Đô Thị Mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906261755 |
| 邮箱 | Exducanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $4.31M |
| 中国 | 56 | $2.83M |
| 印度 | 14 | $472.6K |
| 韩国 | 1 | $180.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $266.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.38M | 打桩机、钻探机械零件 |
| Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $1.23M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $489.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 10 | $415.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 7 | $297.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Maruti Bentoclay Industries | 印度 | 5 | $260.4K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 英国 | 9 | $234.0K | 土方机械零件、硫化橡胶管 |
| Mech Enterprize Co., Ltd. | 日本 | 6 | $218.2K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| bd13b6e022429f12719648e02066d338 | 8 | $174.8K | ||
| Dongtai East Engineering Machine Factory | 中国 | 7 | $111.5K | 土方机械零件、打桩机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garcera Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $176.0K | 其他石制品、非自推进钻机 |
| Jrj789 International Trading | 菲律宾 | 2 | $46.7K | 洗衣机零件、其他铜合金丝 |
| JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | 4 | $44.7K | 其他钢铁制品、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Maruti Bentoclay Industries | 印度 | $43.4K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Maruti Bentoclay Industries | 印度 | $43.4K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD. | 中国 | $160.4K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD. | 日本 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $62.5K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD. | 日本 | $43.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 无缝钢管 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $70 |
| 2026-04-25 | 无缝钢管 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $160 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $152 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $690 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁链 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $57 |
| 2026-04-25 | 铜合金管 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $150 |
| 2026-04-25 | 无缝钢管 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $20 |
| 2026-04-25 | 无缝钢管 | JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 不锈钢管配件 | Jelay Construction & Supply | 菲律宾 | $20 |
| 2026-03-10 | 焊接钢管 | Jelay Construction & Supply | 菲律宾 | $70 |