Vietnam Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 自推进起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANOI VIETNAM

129
进口笔数
10
出口笔数
$7.80M
进口金额
$267.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2023-11进口 $106.8K · 3 笔出口 $62.0K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-05进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $253.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $359.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $782.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $862.6K · 16 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $2.72M · 17 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2023-11进口 $106.8K · 3 笔出口 $62.0K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $196.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-05进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $253.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $359.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $782.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $862.6K · 16 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $2.72M · 17 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107914285
企查查编码QVN5KCNUUH
成立日期2017-07-10
联系地址Số 35, Lô BT3, Khu Đô Thị Mới Đặng Xá 2, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANOI VIETNAM
企业英文名称VIETNAM HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, Lô BT3, Khu Đô Thị Mới Đặng Xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84906261755
邮箱Exducanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843149土方机械零件
400911硫化橡胶管
732690其他钢铁制品
843143钻探机械零件
731210钢绞线缆
848210滚珠轴承
250810粘土及膨润土
843049非自推进钻机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
843143钻探机械零件
843149土方机械零件
400911硫化橡胶管
730431无缝钢管
730630焊接钢管
730650合金钢焊管
730729不锈钢管配件
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$4.31M
中国56$2.83M
印度14$472.6K
韩国1$180.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾10$266.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd.中国10$1.38M打桩机、钻探机械零件
Baron Engineering Co., Ltd.韩国10$1.23M自推进起重机、钻探机械零件
Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd.中国7$489.0K自推进起重机、其他升降机械
HK Lemon Import & Export Ltd.中国10$415.0K其他塑料制品、非办公金属家具
R & B Engineering Co., Ltd.日本7$297.5K自推进起重机、钻探机械零件
Maruti Bentoclay Industries印度5$260.4K粘土及膨润土、其他化学制剂
Fuwa Heavy Industry Co., Ltd.英国9$234.0K土方机械零件、硫化橡胶管
Mech Enterprize Co., Ltd.日本6$218.2K自推进起重机、钻探机械零件
bd13b6e022429f12719648e02066d3388$174.8K
Dongtai East Engineering Machine Factory中国7$111.5K土方机械零件、打桩机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garcera Consumer Goods Trading菲律宾4$176.0K其他石制品、非自推进钻机
Jrj789 International Trading菲律宾2$46.7K洗衣机零件、其他铜合金丝
JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾4$44.7K其他钢铁制品、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钻探机械零件WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION中国$65.7K
2026-04-29粘土及膨润土Maruti Bentoclay Industries印度$43.4K
2026-04-29粘土及膨润土Maruti Bentoclay Industries印度$43.4K
2026-04-29钻探机械零件WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION中国$30.0K
2026-04-29钻探机械零件WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION中国$65.7K
2026-04-29钻探机械零件WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION中国$30.0K
2026-04-28自推进钻机HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD.中国$160.4K
2026-04-28自推进起重机HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD.日本$43.0K
2026-04-28自推进起重机PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD日本$62.5K
2026-04-28自推进起重机HUNAN IMACHINE TECHNOLOGY CO,LTD.日本$43.0K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25无缝钢管JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$70
2026-04-25无缝钢管JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$160
2026-04-25其他钢铁制品JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$152
2026-04-25其他离心泵JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$690
2026-04-25其他钢铁链JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$57
2026-04-25铜合金管JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$150
2026-04-25无缝钢管JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$20
2026-04-25无缝钢管JELAY CONSTRUCTION & SUPPLY菲律宾$1.0K
2026-03-10不锈钢管配件Jelay Construction & Supply菲律宾$20
2026-03-10焊接钢管Jelay Construction & Supply菲律宾$70

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →