G.A.I.T. Information Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH G.A.I.T Việt Nam
3
进口笔数
1
出口笔数
$894
进口金额
$525
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-03-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303767277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18904GF |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Star Building, số 33 ter - 33 bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN G.A. |
| 企业英文名称 | G.A.INFORMATION TECHNOLOGY AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Star Building, số 33 ter - 33 bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842862887588 |
| 邮箱 | info@sotochika.com |
| 传真 | 62887599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $750 |
| 中国 | 1 | $140 |
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $420 |
| 越南 | 1 | $105 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miracool Co., Ltd. | 日本 | 1 | $746 | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
| Amazon Japan G.K. | 日本 | 1 | $144 | 其他印刷品、已录制光碟 |
| Unifast Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4 | 其他塑纺箱盒、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.A. Consultants Co., Ltd. | 日本 | 1 | $420 | 棉制毛巾织物 |
| G.A. Consultants Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105 | 瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 塑料/纺织手提包 | UNIFAST CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-27 | 纸质卡片 | Miracool Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2024-11-27 | 光学辐射仪器 | Miracool Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2024-11-27 | 商业广告材料 | Miracool Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-11-27 | 非液体温度计 | MIRACOOL CO LTD | 日本 | $603 |
| 2024-11-27 | 商业广告材料 | Miracool Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-11-27 | 塑料文具 | Miracool Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-11-27 | 纸质卡片 | MIRACOOL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-02-24 | 其他印刷品 | AMAZON JAPAN G K | 日本 | $144 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 棉制毛巾织物 | G A CONSULTANTS CO LTD | 日本 | $420 |
| 2025-03-04 | 瓷制装饰品 | G A CONSULTANTS CO LTD | 越南 | $105 |