Vo Gia Huyen Queen Arts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ Vũ GIA HUYềN QUYêN
18
进口笔数
0
出口笔数
$208.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317330952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV96V7K2 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | 567/5/2 Đường Lê Văn Khương, Tổ 58, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ VŨ GIA HUYỀN QUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 567/5/2 Đường Lê Văn Khương, Tổ 58, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0357405073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $208.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Putra Samudra Enam Sembilan | 印度尼西亚 | 6 | $79.8K | 其他淀粉、未加工动物产品 |
| CV Aw Niraya | 印度尼西亚 | 4 | $50.7K | 未加工动物产品、整姜 |
| CV Adhikari Jaya Prakasa | 印度尼西亚 | 4 | $45.3K | 塑料容器、未加工动物产品 |
| CV Daksawiratama Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $13.7K | 药用植物、整肉豆蔻衣 |
| PT Amina Nusantara Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $8.4K | 未加工动物产品、其他冷冻水果坚果 |
| PT Reskha Putera Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $7.3K | 其他冷冻水果坚果、未加工动物产品 |
| CV Artha Bali | 印度尼西亚 | 1 | $3.7K | 非热带木装饰品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 未加工动物产品 | CV Daksawiratama Samudra | 印度尼西亚 | $13.7K |
| 2025-11-25 | 未加工动物产品 | CV Putra Samudra Enam Sembilan | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2025-08-01 | 未加工动物产品 | CV PUTRA SAMUDRA ENAM SEMBILAN | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2025-05-22 | 未加工动物产品 | CV PUTRA SAMUDRA ENAM SEMBILAN | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2025-04-14 | 未加工动物产品 | CV PUTRA SAMUDRA ENAM SEMBILAN | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2025-03-10 | 未加工动物产品 | CV PUTRA SAMUDRA ENAM SEMBILAN | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2025-01-08 | 未加工动物产品 | CV PUTRA SAMUDRA ENAM SEMBILAN | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2024-12-23 | 未加工动物产品 | CV.AWNIRAYA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2024-11-11 | 未加工动物产品 | CV.AWNIRAYA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2024-08-26 | 未加工动物产品 | CV.AWNIRAYA | 印度尼西亚 | $12.9K |