Lam San Agroecology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP SINH THáI LâM SAN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2025-03-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603717995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8SM914 |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Tổ 8, Ấp 3, Xã Lâm San, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP SINH THÁI LÂM SAN |
| 企业英文名称 | LAM SAN AGROECOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Ấp 2, Xã Sông Ray, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908465916 |
| 邮箱 | ngluannguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 180100 | 可可豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.08M |
| 瑞士 | 1 | $83.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $83.0K |
| 越南 | 1 | $82.8K |
| 日本 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuchs GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $997.6K | 整粒胡椒、其他食品制剂 |
| Husarich GmbH | 德国 | 2 | $163.8K | 冻金枪鱼片、整粒胡椒 |
| Agroforce Commodities S.A. | 瑞士 | 1 | $83.0K | 可可豆 |
| Agroforce Commodities S.A. | 斯威士兰 | 1 | $83.0K | 可可豆 |
| Prema Inc. | 日本 | 3 | $9.4K | 可可豆、其他植物油 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 整粒胡椒 | HUSARICH GMBH | 德国 | $89.0K |
| 2024-11-15 | 整粒胡椒 | FUCHS GMBH & CO KG | 德国 | $237.8K |
| 2024-09-19 | 可可豆 | PREMA INC. | 日本 | $4.4K |
| 2024-05-21 | 可可豆 | AGROFORCE COMMODITIES SA | 斯威士兰 | $83.0K |
| 2024-05-20 | 可可豆 | Agroforce Commodities S.A. | 瑞士 | $83.0K |
| 2023-11-07 | 整粒胡椒 | FUCHS GMBH & CO KG | 德国 | $128.9K |
| 2023-10-05 | 整粒胡椒 | FUCHS GMBH & CO KG | 德国 | $126.1K |
| 2023-09-08 | 整粒胡椒 | FUCHS GMBH & CO KG | 德国 | $130.7K |
| 2023-08-06 | 整粒胡椒 | HUSARICH GMBH | 德国 | $74.8K |
| 2023-07-28 | 整粒胡椒 | FUCHS GMBH & CO KG | 德国 | $83.0K |