Linh Anh Export Import & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Linh Anh
18
进口笔数
0
出口笔数
$880.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201459668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBVMCG7 |
| 成立日期 | 2014-04-25 |
| 联系地址 | Số 174B/193 Thư Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174B/193 Thư Trung, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916188198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $880.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $615.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| Qinhuangdao Aohong Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.7K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
| Glory Glass Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $34.4K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $6 |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-28 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.2K |