Nguyen Phat Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Nguyên Phát
22
进口笔数
0
出口笔数
$562.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311620687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE0NET8 |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | 201/60/11 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201/60/11 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918220639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $307.6K |
| 韩国 | 8 | $255.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kwongfat Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $307.6K | 聚氨酯、泵零件 |
| Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $255.2K | 胶粘填料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-06 | 胶粘填料 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-06 | 胶粘填料 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-22 | 胶粘填料 | Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-01-22 | 胶粘填料 | Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-01-22 | 胶粘填料 | Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 胶粘填料 | Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |