Cuong Duong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cường Dũng
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$380.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700663260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW3M150 |
| 成立日期 | 2012-12-11 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khoái, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khoái, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912946667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842539 | 非电动绞车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $294.6K |
| 越南 | 8 | $85.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $294.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 8 | $85.9K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他钢铁结构体 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $16.1K |
| 2025-03-14 | 水性聚合物涂料 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-03-14 | 金属焊条 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $19.7K |
| 2025-03-14 | 其他电动手工具 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $207 |
| 2025-03-14 | 大型U型钢材 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2025-03-14 | 无缝钢管 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $92 |
| 2025-03-14 | 水性聚合物涂料 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $606 |
| 2025-03-14 | 喷砂机 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $275 |
| 2025-03-14 | 油漆溶剂 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $397 |
| 2025-03-14 | 水性聚合物涂料 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.4K |