Lien Minh Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Liên Minh
- 邮箱6
236
进口笔数
315
出口笔数
$7.96M
进口金额
$17.00M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-17
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106117791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5QVQMJ |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | A15 Khu đô thị mới Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | LIEN MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 4, ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437739968 |
| 邮箱 | ketoan01@lienminhine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 137 | $7.53M |
| 越南 | 53 | $213.5K |
| 中国 | 33 | $174.3K |
| 韩国 | 8 | $20.6K |
| 日本 | 5 | $20.3K |
| 瓦努阿图 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $16.82M |
| 中国台湾 | 2 | $179.1K |
| 日本 | 1 | $809 |
| 印度 | 1 | $445 |
| 瑞典 | 1 | $204 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANTIC PRECISION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 136 | $7.53M | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $295.3K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 44 | $54.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $20.6K | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.1K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| GENENTECH | 美国 | 4 | $14.8K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SEC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.1K | X射线装置及零件、非医用X射线设备 |
| Torkoal Tools (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 机床零件附件、可互换车削工具 |
| Dongguan Yuzuan CNC Technology Co., Ltd. Chang'an Branch | 中国 | 5 | $1.6K | 机床零件附件、可互换车削工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 233 | $16.69M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $179.1K | 可调扳手、其他机器刀具 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $82.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $49.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Limited Liability Company | 印度 | 1 | $445 | 可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 机床零件附件 | DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY | 中国 | $320 |
| 2026-06-24 | 机床零件附件 | DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY | 中国 | $63 |
| 2026-06-24 | 机床零件附件 | DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY | 中国 | $32 |
| 2026-06-24 | 可互换车削工具 | DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY | 中国 | $340 |
| 2026-06-24 | 机床零件附件 | DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY | 中国 | $16 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-17 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-17 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-17 | 自粘塑料卷 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-17 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料卷 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-16 | 滚针轴承 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | $87 |