Lien Minh Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Liên Minh

236
进口笔数
315
出口笔数
$7.96M
进口金额
$17.00M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-17
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $857.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.0K · 7 笔出口 $505.4K · 15 笔2023-11进口 $262.7K · 8 笔出口 $545.2K · 16 笔2023-12进口 $214.8K · 4 笔出口 $617.1K · 14 笔2024-01进口 $172.1K · 3 笔出口 $745.0K · 10 笔2024-02进口 $141.6K · 2 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-03进口 $217.2K · 7 笔出口 $305.4K · 8 笔2024-04进口 $234.2K · 5 笔出口 $448.0K · 7 笔2024-05进口 $121.0K · 5 笔出口 $363.5K · 7 笔2024-06进口 $122.5K · 5 笔出口 $519.2K · 4 笔2024-07进口 $407.5K · 8 笔出口 $644.4K · 8 笔2024-08进口 $90.6K · 4 笔出口 $474.4K · 6 笔2024-09进口 $328.1K · 7 笔出口 $396.8K · 5 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $657.5K · 9 笔2024-11进口 $257.6K · 8 笔出口 $659.3K · 13 笔2024-12进口 $267.8K · 7 笔出口 $613.1K · 8 笔2025-01进口 $309.9K · 6 笔出口 $571.1K · 8 笔2025-02进口 $246.3K · 7 笔出口 $361.7K · 5 笔2025-03进口 $49.6K · 5 笔出口 $648.6K · 7 笔2025-04进口 $308.2K · 7 笔出口 $768.5K · 10 笔2025-05进口 $224.0K · 4 笔出口 $367.6K · 8 笔2025-06进口 $350.2K · 9 笔出口 $857.7K · 9 笔2025-07进口 $390.5K · 8 笔出口 $634.8K · 12 笔2025-08进口 $393.3K · 9 笔出口 $377.6K · 5 笔2025-09进口 $100.6K · 3 笔出口 $351.5K · 9 笔2025-10进口 $174.7K · 9 笔出口 $416.7K · 7 笔2025-11进口 $210.7K · 11 笔出口 $405.0K · 6 笔2025-12进口 $330.4K · 13 笔出口 $353.9K · 11 笔2026-01进口 $246.5K · 11 笔出口 $368.9K · 11 笔2026-02进口 $89.4K · 4 笔出口 $146.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $52.5K · 5 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $77.5K · 5 笔出口 $15.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.0K · 7 笔出口 $505.4K · 15 笔2023-11进口 $262.7K · 8 笔出口 $545.2K · 16 笔2023-12进口 $214.8K · 4 笔出口 $617.1K · 14 笔2024-01进口 $172.1K · 3 笔出口 $745.0K · 10 笔2024-02进口 $141.6K · 2 笔出口 $153.9K · 4 笔2024-03进口 $217.2K · 7 笔出口 $305.4K · 8 笔2024-04进口 $234.2K · 5 笔出口 $448.0K · 7 笔2024-05进口 $121.0K · 5 笔出口 $363.5K · 7 笔2024-06进口 $122.5K · 5 笔出口 $519.2K · 4 笔2024-07进口 $407.5K · 8 笔出口 $644.4K · 8 笔2024-08进口 $90.6K · 4 笔出口 $474.4K · 6 笔2024-09进口 $328.1K · 7 笔出口 $396.8K · 5 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $657.5K · 9 笔2024-11进口 $257.6K · 8 笔出口 $659.3K · 13 笔2024-12进口 $267.8K · 7 笔出口 $613.1K · 8 笔2025-01进口 $309.9K · 6 笔出口 $571.1K · 8 笔2025-02进口 $246.3K · 7 笔出口 $361.7K · 5 笔2025-03进口 $49.6K · 5 笔出口 $648.6K · 7 笔2025-04进口 $308.2K · 7 笔出口 $768.5K · 10 笔2025-05进口 $224.0K · 4 笔出口 $367.6K · 8 笔2025-06进口 $350.2K · 9 笔出口 $857.7K · 9 笔2025-07进口 $390.5K · 8 笔出口 $634.8K · 12 笔2025-08进口 $393.3K · 9 笔出口 $377.6K · 5 笔2025-09进口 $100.6K · 3 笔出口 $351.5K · 9 笔2025-10进口 $174.7K · 9 笔出口 $416.7K · 7 笔2025-11进口 $210.7K · 11 笔出口 $405.0K · 6 笔2025-12进口 $330.4K · 13 笔出口 $353.9K · 11 笔2026-01进口 $246.5K · 11 笔出口 $368.9K · 11 笔2026-02进口 $89.4K · 4 笔出口 $146.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $52.5K · 5 笔2026-05进口 $10.6K · 4 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-06进口 $77.5K · 5 笔出口 $15.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106117791
企查查编码QVNF5QVQMJ
成立日期2013-03-07
联系地址A15 Khu đô thị mới Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LIÊN MINH
企业英文名称LIEN MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12, ngách 4, ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02437739968
邮箱ketoan01@lienminhine.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
820750可互换钻具
680421金刚石砂轮
392390其他塑料包装制品
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
848240滚针轴承
820750可互换钻具
820540手动螺丝刀
820760可互换钻孔工具
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
820520手工锤
820780可互换车削工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾137$7.53M
越南53$213.5K
中国33$174.3K
韩国8$20.6K
日本5$20.3K
瓦努阿图1$223

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$16.82M
中国台湾2$179.1K
日本1$809
印度1$445
瑞典1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANTIC PRECISION TECHNOLOGY INC中国台湾136$7.53M其他机器刀具、金属加工机刀
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$295.3K印刷电路、其他塑料废料
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南44$54.8K可互换钻具、金属加工机刀
Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd.中国12$20.6K可互换车削工具、金属加工机刀
Nikuni Co., Ltd.越南3$18.1K其他离心泵、液体过滤机械
GENENTECH美国4$14.8K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南3$8.6K机械零件、其他钢铁制品
SEC Co., Ltd.韩国3$4.1KX射线装置及零件、非医用X射线设备
Torkoal Tools (China) Co., Ltd.中国5$1.7K机床零件附件、可互换车削工具
Dongguan Yuzuan CNC Technology Co., Ltd. Chang'an Branch中国5$1.6K机床零件附件、可互换车削工具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南233$16.69M其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM中国台湾2$179.1K可调扳手、其他机器刀具
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南37$82.0K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南37$49.8K机械零件、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$5.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Limited Liability Company印度1$445可互换车削工具

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24机床零件附件DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY中国$320
2026-06-24机床零件附件DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY中国$63
2026-06-24机床零件附件DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY中国$32
2026-06-24可互换车削工具DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY中国$340
2026-06-24机床零件附件DONGGUAN CHANGAN ASIYE TRADING COMPANY中国$16
2026-06-17金属加工机刀Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-17金属加工机刀Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$644
2026-06-17金属加工机刀Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-17金属加工机刀Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-17金属加工机刀Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南$379

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$87
2026-06-17其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$80
2026-06-17其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$110
2026-06-17自粘塑料卷Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$182
2026-06-17其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$79
2026-06-16其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$79
2026-06-16自粘塑料卷Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$182
2026-06-16其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$80
2026-06-16滚针轴承Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$347
2026-06-16其他泡沫塑料Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南$87

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →