Zen Shin (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZEN SHIN (VN)
211
进口笔数
1
出口笔数
$9.14M
进口金额
$51.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A50ADW |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà HMC, Số 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZEN SHIN (VN) |
| 企业英文名称 | ZEN SHIN (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0839501188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 236.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $8.21M |
| 越南 | 51 | $932.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $213 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $51.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.95M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Reborn Eco Tech Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.13M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.11M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $928.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | 12 | $784.7K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd. | 中国 | 16 | $688.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 25 | $525.4K | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Jiangsu Sanlian New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 变形聚酯单丝纱、未梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jiangsu Xuanda Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $885 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Ray Industrial Co., Ltd. | 南非 | 1 | $51.9K | 聚乙烯袋、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-21 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $119.2K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $119.2K |
| 2026-04-13 | 聚酯单丝纱 | JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 涤棉纱线 | TEX RAY INDUSTRIAL CO LTD | 南非 | $51.9K |