Zen Shin (VN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZEN SHIN (VN)

211
进口笔数
1
出口笔数
$9.14M
进口金额
$51.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-26
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $854.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $623.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $384.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.7K · 11 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-08进口 $540.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $624.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $854.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $524.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $565.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $565.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $317 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $623.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $184.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $384.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.7K · 11 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-08进口 $540.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $624.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $854.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $428.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $524.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $565.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $565.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316460839
企查查编码QVN9A50ADW
成立日期2020-08-31
联系地址Tầng 3, Tòa nhà HMC, Số 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZEN SHIN (VN)
企业英文名称ZEN SHIN (VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0839501188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本236.13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540246聚酯单丝纱线
540247聚酯单丝纱
540244合成单丝纱
520523精梳棉纱
520522精梳棉纱
520524精梳棉纱
520526精梳棉纱
551011人造纤维纱
520623精梳棉纱

出口

HS 编码产品
550953涤棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$8.21M
越南51$932.4K
印度尼西亚1$213

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非1$51.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hengke Advanced Materials Co., Ltd.中国39$2.95M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Jiangsu Reborn Eco Tech Co., Ltd.中国38$2.13M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国21$1.11M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南43$928.7K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd.中国12$784.7K合成单丝纱、合成单丝纱
Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd.中国16$688.4K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd.中国25$525.4K聚酯单丝纱、聚酯高强力纱
Jiangsu Sanlian New Material Co., Ltd.中国2$18.9K变形聚酯单丝纱、未梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南6$2.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Jiangsu Xuanda Polymer Materials Co., Ltd.中国2$885变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tex Ray Industrial Co., Ltd.南非1$51.9K聚乙烯袋、化纤男衬衫

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合成单丝纱HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD中国$60.6K
2026-04-21合成单丝纱HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD中国$60.6K
2026-04-17变形聚酯单丝纱JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$89.4K
2026-04-17变形聚酯单丝纱JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$89.4K
2026-04-15变形聚酯单丝纱JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$119.2K
2026-04-15变形聚酯单丝纱JIANGSU HENGKE ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$119.2K
2026-04-13聚酯单丝纱JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD中国$6.5K
2026-04-13变形聚酯单丝纱JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD中国$1.6K
2026-04-13变形聚酯单丝纱JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD中国$5.5K
2026-04-13变形聚酯单丝纱JIANGSU GUOWANG HIGH TECHNIQUE FIBER CO LTD中国$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-26涤棉纱线TEX RAY INDUSTRIAL CO LTD南非$51.9K

相关企业 · 同类产品

Zen Shin (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →