TRUONG AN GENERAL TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT & THươNG MạI TổNG HợP TRườNG AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$212.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3NK6WN |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Thôn Thuần Túy, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN GENERAL TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84962784784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $212.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG FEST ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $61.4K | 氯化镁、1kg以下胶粘剂 |
| GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $52.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $37.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| SHANDONG LECHAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $37.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $24.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |