Phat Tien HD Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MAI DịCH Vụ PHáT TIếN HD
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$667.9K
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317385302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC8V168 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 86 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MAI DỊCH VỤ PHÁT TIẾN HD |
| 企业英文名称 | PHAT TIEN HD MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84888398787 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $428.3K |
| 越南 | 18 | $108.4K |
| 安哥拉 | 1 | $87.2K |
| 美国 | 2 | $33.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cenxi Dali Lai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219.1K | 未涂布瓦楞纸 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.8K | 未涂布瓦楞纸、ABS共聚物 |
| Duan Quang Vinh Comércio Geral e Indústria, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $90.2K | 人造纤维绳、船用柴油机 |
| Qingdao Joygreat Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.1K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
| Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| f8ca5e1b41df83ba5cae350f755b7f77 | 2 | $33.6K | ||
| There Are Manny Electronic Commerce Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.9K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Ningbo Carmel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Qingdao Joygreat Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
| Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 编结用植物材料 | THERE ARE MANNY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-07-06 | 非竹编结品 | THERE ARE MANNY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-06 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-07-04 | 非竹编结品 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-07-04 | 非竹编结品 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-06-30 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-06-29 | 编结用植物材料 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-29 | 非竹编结品 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-27 | 非竹编结品 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-06-15 | 编结用植物材料 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $5.4K |