Schüco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCHUECO VIệT NAM
- 邮箱2,145
49
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316988724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CYDRX8 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Số 87, đường số 47, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHUECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHUECO VIETNAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, đường số 47, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862911598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 272.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $26.3K |
| 欧盟 | 9 | $7.9K |
| 意大利 | 11 | $4.2K |
| 比利时 | 4 | $3.3K |
| 波兰 | 6 | $2.2K |
| 奥地利 | 2 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $705 |
| 印度尼西亚 | 4 | $691 |
| 印度 | 1 | $478 |
| 法国 | 4 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schuco International KG | 德国 | 39 | $26.0K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 16 | $20.7K | ||
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $705 | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Schueco Digital | 德国 | 5 | $269 | 固态存储设备、其他印刷品 |
| Schueco International Kg | 意大利 | 1 | $93 | 金属建筑配件、1kg以下胶粘剂 |
| Schüco International KG | 欧盟 | 1 | $89 | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | Schueco International Kg | 意大利 | $822 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | Schueco International Kg | 意大利 | $822 |
| 2026-04-14 | 贱金属锁具零件 | Schueco International Kg | 欧盟 | $96 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Schuco International KG | 德国 | $57 |
| 2026-04-14 | 贱金属锁具零件 | Schuco International KG | 德国 | $41 |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | SCHUCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $81 |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | SCHUCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $15 |
| 2026-04-14 | 贱金属锁具零件 | Schueco International Kg | 印度尼西亚 | $191 |
| 2026-04-14 | 贱金属锁具零件 | Schueco International Kg | 印度尼西亚 | $191 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SCHUCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $92 |