HSQ Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSQ VIệT NAM
247
进口笔数
2
出口笔数
$11.87M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-03-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107981203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR23T31V |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Nhà 40-TT2, Khu Nhà ở Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HSQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSQ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 40-TT2, Khu Nhà ở Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436808080 |
| 邮箱 | quang@qm.com.vn |
| 传真 | +842432336336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 208 | $10.18M |
| 新加坡 | 16 | $807.1K |
| 马来西亚 | 16 | $731.0K |
| 印度 | 7 | $148.9K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | 208 | $10.18M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| ENI Energy (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $942.0K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| ENI Energy (Shanghai) Co., Ltd. (Singapore Branch) | 新加坡 | 18 | $706.2K | 非轻质石油 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 2 | $35.0K | 非轻质石油、凡士林 |
| 3S Global Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $28.3K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $28.3K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | Italenergy Ashke Korea Inc. | 韩国 | $27.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $535 |
| 2023-03-16 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $532 |