AE Mechanical Construction Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN XâY DựNG Cơ ĐIệN AE
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107867010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F05E79 |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Số 8, TT7, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN AE |
| 企业英文名称 | AE MECHANICAL CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, TT7, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84986199298 |
| 邮箱 | dovanancodien.ae@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $2.00M |
| 中国 | 11 | $417.4K |
| 波兰 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&P Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.45M | 喷雾机零件、钢铁软管 |
| PNP Safety | 韩国 | 7 | $431.4K | 灭火器、安全阀 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 5 | $256.6K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Dongwoo Electric Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $103.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Guangzhou Zibda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.2K | 灭火器、喷雾机零件 |
| ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $37.4K | 铜合金管件、钢制气罐 |
| Guangzhou Minwen Cryogenic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 钢制气罐、泵零件 |
| Han Chang HP EMC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 其他往复泵、其他气泵 |
| Wuxi Tongyang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 非自走式叉车、其他升降机械 |
| Jinan Shineeast Fluid Systems Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他气泵、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | PNP Safety | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | PNP Safety | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 非LED灯具及发光标志 | PNP Safety | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | PNP Safety | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 非LED灯具及发光标志 | PNP Safety | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 电气信号装置 | PNP Safety | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | PNP Safety | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | PNP Safety | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 非LED灯具及发光标志 | PNP Safety | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 非LED灯具及发光标志 | PNP Safety | 韩国 | $2.6K |