GIA BAO PHAT PRODUCTION & TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Sản Xuất Gia Bảo Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107083552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRWV9MG |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GIA BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA BAO PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976028768 |
| 邮箱 | giabaophatceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他陶瓷装饰品、其他风扇 |
| Zhongshan Taichen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-23 | 非螺纹垫圈 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $283 |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $799 |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |