Phuong Bac Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA PHươNG BắC
- 邮箱3
63
进口笔数
4
出口笔数
$3.36M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109353187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HNKTA1 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Thôn Chu Xá, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | PHUONG BAC PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chu Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84949496568 |
| 邮箱 | Epsphuongbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.43M |
| 中国台湾 | 29 | $931.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianlong Heqiao (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.47M | 可发泡聚苯乙烯、运输集装箱 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 19 | $545.6K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 6 | $512.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 10 | $385.6K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $236.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.7K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 1 | $65.5K | ||
| Yiwu Hengyao Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他橡塑机械、75kVA以下柴油发电机组 |
| YIWU HENGYAO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-03-04 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | YIWU HENGYAO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 喷砂机 | YIWU HENGYAO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | YIWU HENGYAO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | YIWU HENGYAO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-10 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $20.3K |
| 2025-12-10 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-12-10 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $21.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-12-06 | 其他塑料包装制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $358 |
| 2025-10-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-10-21 | 其他塑料包装制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $348 |