Hentol Chemical & Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT Và NHựA HENTOL VIệT NAM
86
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316851416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCUTGT8 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 163 Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ NHỰA HENTOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HENTOL CHEMICAL AND PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911022332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $3.80M |
| 中国台湾 | 16 | $836.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 42 | $2.44M | ||
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 18 | $1.31M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| TAITA CHEMICAL CO LTD KAOHSIUNG BRANCH | 中国台湾 | 15 | $805.0K | ABS共聚物、可发泡聚苯乙烯 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.5K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Guangzhou Sunwing Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.6K | 二氧化硅、非离子表面活性剂 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| Nanjing Snowin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Sunsung New Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-20 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $86.2K |
| 2026-04-20 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $86.2K |
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | HONGKONG HENTOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-13 | 可发泡聚苯乙烯 | HONGKONG HENTOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-03-31 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-03-31 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $58.4K |