TUAN BAO INSTALLATION & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và LắP ĐặT TUấN BảO
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$38.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7T5RQC |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TUẤN BẢO |
| 企业英文名称 | TUAN BAO INSTALLATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84327841288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | 2 | $21.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $7.2K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| CONG TY TNHH NITTO VIET NAM | 越南 | 7 | $6.8K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
| NEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | 1 | $1.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他泵和提升机 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $854 |
| 2025-05-28 | 其他泵和提升机 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $699 |
| 2025-05-28 | 其他塑料管材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-05-28 | 其他塑料管材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-05-28 | 其他塑料管材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-05-28 | 其他塑料管材 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-05-28 | 不锈钢洗涤槽 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-28 | 绝缘电线 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-28 | 1000伏以下插头插座 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $58 |