UIL Ultrasonic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 431 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UIL ULTRASONIC VIệT NAM
168
进口笔数
431
出口笔数
$2.25M
进口金额
$8.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801100581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBX59DG |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Phúc B, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UIL TOTAL SYSTEM |
| 企业英文名称 | UIL ULTRASONIC VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02203784763 |
| 传真 | 02203784764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.015亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $1.62M |
| 中国 | 73 | $480.2K |
| 越南 | 6 | $57.4K |
| 日本 | 20 | $38.8K |
| 意大利 | 3 | $20.1K |
| 印度 | 4 | $11.5K |
| 中国台湾 | 6 | $9.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.8K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
| 以色列 | 2 | $647 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 376 | $5.33M |
| 韩国 | 38 | $1.83M |
| 印度 | 12 | $940.3K |
| 中国 | 1 | $515.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | 109 | $1.79M | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 28 | $191.5K | 非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Jingzhi Intelligent Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $186.4K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Shenzhen Create Century Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 金属加工中心、其他车辆 |
| UIL Ultrasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Xinyui HK Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 贱金属铰链、滚子链 |
| UIL Ultrasonic Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 螺纹钢制管件、螺纹螺母 |
| UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $30 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.83M | 其他钢铁制品、超声波机床 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $587.4K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 43 | $527.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $434.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 13 | $312.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $158.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $142.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $113.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 28 | $88.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 26 | $78.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $982 |
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $982 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $359 |
出口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | AG TECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 超声波机床 | UIL Ultrasonic Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | AG TECH CO LTD | — | $153 |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $840 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $856 |
| 2026-04-14 | 其他光学测量仪 | KHVATEC INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $38 |