UIL Ultrasonic Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UIL ULTRASONIC VIệT NAM

183
进口笔数
475
出口笔数
$2.37M
进口金额
$9.81M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 4 笔出口 $71.8K · 15 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $79.1K · 18 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $49.9K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 6 笔2024-03进口 $16.5K · 4 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $189.3K · 6 笔2024-05进口 $68.5K · 6 笔出口 $81.0K · 8 笔2024-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $218.9K · 16 笔2024-07进口 $87.3K · 6 笔出口 $154.4K · 9 笔2024-08进口 $107.9K · 5 笔出口 $203.7K · 13 笔2024-09进口 $60.7K · 6 笔出口 $197.2K · 10 笔2024-10进口 $189.2K · 7 笔出口 $875.2K · 15 笔2024-11进口 $63.1K · 7 笔出口 $497.7K · 14 笔2024-12进口 $64.6K · 5 笔出口 $274.4K · 13 笔2025-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $298.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 6 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $553.4K · 8 笔2025-04进口 $133.9K · 6 笔出口 $77.9K · 14 笔2025-05进口 $35.2K · 3 笔出口 $186.4K · 17 笔2025-06进口 $109.0K · 4 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $55.5K · 8 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-08进口 $19.3K · 3 笔出口 $756.1K · 16 笔2025-09进口 $120.1K · 9 笔出口 $558.8K · 31 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $206.1K · 13 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $106.9K · 19 笔2025-12进口 $93.6K · 4 笔出口 $340.9K · 9 笔2026-01进口 $54.6K · 6 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $133.7K · 5 笔2026-03进口 $39.2K · 5 笔出口 $789.1K · 17 笔2026-04进口 $239.1K · 8 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-05进口 $23.2K · 6 笔出口 $271.4K · 5 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $594.1K · 13 笔2026-07进口 $94.9K · 8 笔出口 $76.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 4 笔出口 $71.8K · 15 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $79.1K · 18 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $49.9K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 6 笔2024-03进口 $16.5K · 4 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $189.3K · 6 笔2024-05进口 $68.5K · 6 笔出口 $81.0K · 8 笔2024-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $218.9K · 16 笔2024-07进口 $87.3K · 6 笔出口 $154.4K · 9 笔2024-08进口 $107.9K · 5 笔出口 $203.7K · 13 笔2024-09进口 $60.7K · 6 笔出口 $197.2K · 10 笔2024-10进口 $189.2K · 7 笔出口 $875.2K · 15 笔2024-11进口 $63.1K · 7 笔出口 $497.7K · 14 笔2024-12进口 $64.6K · 5 笔出口 $274.4K · 13 笔2025-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $298.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 6 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $553.4K · 8 笔2025-04进口 $133.9K · 6 笔出口 $77.9K · 14 笔2025-05进口 $35.2K · 3 笔出口 $186.4K · 17 笔2025-06进口 $109.0K · 4 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-07进口 $55.5K · 8 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-08进口 $19.3K · 3 笔出口 $756.1K · 16 笔2025-09进口 $120.1K · 9 笔出口 $558.8K · 31 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $206.1K · 13 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $106.9K · 19 笔2025-12进口 $93.6K · 4 笔出口 $340.9K · 9 笔2026-01进口 $54.6K · 6 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $133.7K · 5 笔2026-03进口 $39.2K · 5 笔出口 $789.1K · 17 笔2026-04进口 $239.1K · 8 笔出口 $42.5K · 4 笔2026-05进口 $23.2K · 6 笔出口 $271.4K · 5 笔2026-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $594.1K · 13 笔2026-07进口 $94.9K · 8 笔出口 $76.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0801100581
企查查编码QVNMBX59DG
成立日期2014-11-21
联系地址Thôn Phúc B, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UIL TOTAL SYSTEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02203784763
传真02203784764
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54.015亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
850151750W以下交流电机
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
731589其他钢铁链
830249贱金属配件
830210贱金属铰链
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
845620超声波机床
854390电气设备零件
730661焊接方钢管
841370其他离心泵
851680电热电阻器
340290工业清洁制剂
848180阀门龙头
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$1.65M
中国84$515.8K
越南8$101.9K
日本23$42.2K
意大利3$20.1K
中国台湾8$17.9K
印度4$11.5K
印度尼西亚2$4.8K
德国3$1.4K
以色列2$647

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南411$5.86M
韩国40$2.08M
印度12$940.3K
中国1$515.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国115$1.84M其他钢铁制品、电热电阻器
Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd.中国33$216.1K钢铁螺钉螺栓、非黑印刷油墨
Dongguan Jingzhi Intelligent Automation Equipment Co., Ltd.中国21$186.4K机床零件、其他制冷设备
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南2$44.5K8471机器零件、存储单元
UIL Ultrasonic Vietnam Co., Ltd.越南4$11.4K其他钢铁制品、过滤净化器零件
XINYUI HK CO., LIMITED中国香港4$11.1KPET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
UIL Ultrasonic Co., Ltd.中国5$5.3K贱金属铰链、滚子链
UIL Ultrasonic Co. Ltd.中国台湾3$4.6K其他钢铁制品、螺纹螺母
UIL Ultrasonic Co., Ltd.日本3$2.0K螺纹钢制管件、螺纹螺母
UIL Ultrasonic Co., Ltd.新加坡2$30铜合金管件

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国40$2.08M其他钢铁制品、超声波机床
AG Tech Co., Ltd.越南53$682.8K其他塑料制品、通信设备零件
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南18$589.6K其他电子IC、其他塑料包装制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南32$436.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南28$167.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$142.2K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$136.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南30$97.6K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南26$78.2K其他塑料制品、通信设备零件
UJU VINA Co., Ltd.越南24$47.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20塑料地板XINYUI HK CO., LIMITED中国$4.8K
2026-07-20喷砂机Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$13.0K
2026-07-20喷砂机Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-14其他钢铁制品UIL Ultrasonic Co., Ltd.中国台湾$316
2026-07-14750W以下交流电机UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国$248
2026-07-14钢铁螺钉螺栓UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国$37
2026-07-14可互换钻具UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国$78
2026-07-14气动直线发动机UIL Ultrasonic Co., Ltd.中国$173
2026-07-14其他钢铁制品UIL Ultrasonic Co., Ltd.中国台湾$266
2026-07-14气动直线发动机UIL Ultrasonic Co., Ltd.韩国$285

出口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁软管AG Tech Co., Ltd.越南$689
2026-07-31工业清洁制剂AG Tech Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31其他钢铁制品AG Tech Co., Ltd.越南$268
2026-07-31工业清洁制剂Almus Vina Co., Ltd.越南$214
2026-07-24电力控制板OptronTec Vina Co., Ltd.越南$288
2026-07-20电力控制板OptronTec Vina Co., Ltd.越南$288
2026-07-17过滤净化器零件Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-14喷砂机Amo Vina Co., Ltd.越南$10.4K
2026-07-14喷砂机Amo Vina Co., Ltd.—$10.4K
2026-07-10离合器联轴器OptronTec Vina Co., Ltd.越南$115

相关企业 · 同类产品

UIL Ultrasonic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →