Medifood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEDIFOOD

141
进口笔数
0
出口笔数
$831.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313937400
企查查编码QVNMSNP9DX
成立日期2016-07-28
联系地址Số 68, Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEDIFOOD
企业英文名称MEDIFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68, Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84943293881
邮箱nhuquynhbio@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
940290医用家具
392321聚乙烯袋
560312人造纤维无纺布
901831注射器
392690其他塑料制品
48194040厘米以下纸袋
282590其他无机碱
300510医用粘性敷料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$821.8K
韩国1$4.6K
中国台湾1$3.4K
越南1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd.中国24$224.9K40厘米以下纸袋、聚乙烯袋
Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd.中国25$135.2K其他医疗器具、医用导管
Farstar (Wuxi) Medical Equipment Co., Ltd.中国12$88.2K其他医疗器具、其他纺织制品
Mcreat (Guangzhou) Bio Tech Co., Ltd.中国8$67.0K医用导管、第90章仪器零件
Anntom Medica Ltd.中国9$50.0K医用导管、注射器
Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd.中国4$44.8K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd.中国4$34.1K其他医疗器具、医用导管
Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd.中国7$34.0K医用家具、非办公金属家具
b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e7$33.0K
Guangdong Oshujian Furniture Co., Ltd.中国5$19.0K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他医疗器具NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$3.2K
2026-04-22其他医疗器具NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$691
2026-04-22其他医疗器具NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$691
2026-04-22其他医疗器具NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$3.2K
2026-04-16心电图仪CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD中国$3.2K
2026-04-16心电图仪CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD中国$3.2K
2026-04-14聚乙烯袋JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-14聚乙烯袋JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-14人造纤维无纺布JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$840
2026-04-14聚乙烯袋JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$504

相关企业 · 同类产品

Medifood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →