Medifood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDIFOOD
141
进口笔数
0
出口笔数
$831.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313937400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSNP9DX |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 68, Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD |
| 企业英文名称 | MEDIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84943293881 |
| 邮箱 | nhuquynhbio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $821.8K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $224.9K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 25 | $135.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Farstar (Wuxi) Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $88.2K | 其他医疗器具、其他纺织制品 |
| Mcreat (Guangzhou) Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.0K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Anntom Medica Ltd. | 中国 | 9 | $50.0K | 医用导管、注射器 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Yongfa Medical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.0K | 医用家具、非办公金属家具 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 7 | $33.0K | ||
| Guangdong Oshujian Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | NINGBO SINTRUE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 人造纤维无纺布 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | JIANGSU PAKION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $504 |