Gold Food International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế GOLD FOOD
19
进口笔数
0
出口笔数
$579.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UXKT23 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GOLD SERVICES |
| 企业英文名称 | GOLD FOOD INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành,nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84346208065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 16 | $470.3K |
| 智利 | 3 | $109.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arctic Seafood Norway AS | 挪威 | 15 | $410.9K | 冷冻鱼杂碎、冻鳟鱼 |
| Arctic Seafood Norway AS | 智利 | 2 | $109.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| Global Sales AS | 挪威 | 1 | $59.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Aysen Asia Inc. | 智利 | 1 | $63 | 冻太平洋鲑鱼、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 冷冻鱼肉 | AYSEN ASIA INC | 智利 | $63 |
| 2025-08-25 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $18.9K |
| 2025-08-25 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $6.7K |
| 2025-08-15 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 智利 | $62.5K |
| 2025-08-04 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $3.4K |
| 2025-08-04 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $7.0K |
| 2025-08-04 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $12.0K |
| 2025-06-23 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $9.7K |
| 2025-06-23 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $14.6K |
| 2025-06-06 | 冷冻鱼杂碎 | ARCTIC SEAFOOD NORWAY AS | 挪威 | $13.9K |