Vinh Dai Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH ĐạI PHáT
315
进口笔数
258
出口笔数
$20.70M
进口金额
$25.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
22
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502336866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRY9F6U |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp 1, Xã Bàu Lâm, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH DAI PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp 1, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84973782424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 030562 | 盐渍鳕鱼 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 030365 | 冻黑线鳕 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030579 | 鱼内脏 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 23 | $8.35M |
| 葡萄牙 | 71 | $3.79M |
| 挪威 | 94 | $3.41M |
| 坦桑尼亚 | 13 | $1.79M |
| 俄罗斯 | 30 | $1.09M |
| 玻利维亚 | 12 | $673.1K |
| 中国香港 | 11 | $519.1K |
| 美国 | 4 | $300.6K |
| 冰岛 | 4 | $126.4K |
| 越南 | 26 | $114.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 155 | $15.96M |
| 越南 | 45 | $4.79M |
| 美国 | 20 | $1.01M |
| 中国 | 7 | $1.01M |
| 莫桑比克 | 1 | $256.5K |
| 中国台湾 | 6 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Farmer Ltd. | 莫桑比克 | 23 | $8.35M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Mercury Mariner Ltd. | 葡萄牙 | 68 | $3.62M | 鱼内脏、盐渍鳕鱼 |
| Mercury Mariner Ltd. | 挪威 | 94 | $3.41M | 冷冻鱼杂碎、鱼内脏 |
| Mercury Mariner Ltd. | 坦桑尼亚 | 25 | $2.46M | 鱼杂及部位、冷冻鱼杂碎 |
| Mercury Mariner Ltd. | 中国 | 26 | $861.4K | 冷冻鱼杂碎、鱼杂及部位 |
| Fishing Co. Polar Sea | 俄罗斯 | 14 | $583.9K | 冻鳕鱼片、盐渍鳕鱼 |
| Mercury Mariner Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $509.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| Mercury Mariner Ltd. | 美国 | 3 | $300.5K | 冷冻火鸡肉块、冷冻鱼杂碎 |
| Mercury Mariner Ltd. | 冰岛 | 4 | $126.4K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 24 | $110.8K | 不可食水生动物产品、冻鳕鱼片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Mariner Ltd. | 中国 | 125 | $10.36M | 猫狗粮、鱼内脏 |
| MARS FARMER LTD | 中国香港 | 57 | $8.57M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Mercury Mariner Ltd. | 越南 | 35 | $4.38M | 鱼内脏、鱼杂及部位 |
| Mercury Mariner Ltd. | 美国 | 17 | $1.01M | 非乙烯塑料袋、鱼内脏 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professio | 中国 | 5 | $732.8K | 去壳腰果 |
| Mars Farmer Ltd. | 越南 | 2 | $325.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| STARMARINERX LTD | 中国台湾 | 6 | $53.0K | 其他干鱼、去壳腰果 |
| Duc Tin | 越南 | 4 | $51.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| LOG IN GOURMET FRUIT LTD | 中国香港 | 4 | $16.2K | 鲜榴莲、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | LEOW CASING VIETNAM LTD | 越南 | $790 |
| 2026-04-21 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 冷冻鱼杂碎 | MERCURY MARINER LTD | 英国 | $9.8K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 鱼杂及部位 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $500 |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $130 |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | MERCURY MARINER LTD | 中国香港 | $98 |
| 2026-03-31 | 鱼内脏 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-03-31 | 鱼内脏 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-30 | 鱼内脏 | Duc Tin | 越南 | $12.7K |