Tan Hai Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hải Hòa
123
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304449855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E84NHT |
| 成立日期 | 2006-07-12 |
| 联系地址 | 77 Trần Quang Diệu (nối dài), Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HẢI HÒA |
| 企业英文名称 | TAN HAI HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Quang Diệu (nối dài), Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835977325 |
| 邮箱 | tanhaihoa@gmail.com |
| 传真 | +842839312408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 42 | $1.66M |
| 加拿大 | 22 | $1.23M |
| 英国 | 29 | $1.01M |
| 法国 | 13 | $514.8K |
| 中国 | 3 | $183.5K |
| 瑞典 | 4 | $139.3K |
| 立陶宛 | 4 | $124.0K |
| 荷兰 | 2 | $59.9K |
| 芬兰 | 1 | $56.9K |
| 波兰 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barry Group Inc. | 加拿大 | 20 | $991.8K | 其他冷冻鱼、冻鲱鱼 |
| Mardon Ltd. | 英国 | 22 | $790.8K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| M.L. Asie SARL | 法国 | 10 | $329.9K | 冷冻鱼杂碎 |
| Pelagia AS | 挪威 | 7 | $236.3K | 冻鲭鱼、冻鲱鱼 |
| Seasat Co., Ltd. | 越南 | 7 | $225.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼 |
| Arctic Seafood Norway AS | 挪威 | 4 | $221.8K | 冷冻鱼杂碎、冻鳟鱼 |
| Future Seafood Europe | 法国 | 3 | $184.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Wim Food A | 瑞典 | 4 | $139.3K | 冷冻鱼杂碎 |
| Baochuan Shengda Co., Ltd. | 越南 | 3 | $116.1K | 冻墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| Global Floro AS | 挪威 | 3 | $111.6K | 冻鲭鱼、盐渍鱼(非鲱鱼) |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC | 加拿大 | $92.4K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC | 加拿大 | $92.4K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | BARRY GROUP INC | 加拿大 | $40.2K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | BARRY GROUP INC | 加拿大 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | BARRY GROUP INC | 加拿大 | $40.2K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | BARRY GROUP INC | 加拿大 | $27.0K |
| 2026-04-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | SKYLINE SEAFOODS LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | SKYLINE SEAFOODS LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-03-31 | 冷冻鱼杂碎 | SALMONES BLUMAR MAGALLANES SPA | 智利 | $24.6K |
| 2026-03-29 | 冷冻鱼杂碎 | MARDON LTD | 英国 | $25.7K |