Tan Hai Hoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hải Hòa

138
进口笔数
0
出口笔数
$5.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $228.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $322.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $354.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $432.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $228.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $322.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $354.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $432.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304449855
企查查编码QVN5E84NHT
成立日期2006-07-12
联系地址77 Trần Quang Diệu (nối dài), Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HẢI HÒA
企业英文名称TAN HAI HOA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77 Trần Quang Diệu (nối dài), Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835977325
邮箱tanhaihoa@gmail.com
传真+842839312408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030792其他冷冻软体动物
030313冻大西洋及多瑙河鲑鱼
030354冻鲭鱼
030391冷冻鱼肝/卵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威44$1.70M
加拿大31$1.39M
英国30$1.06M
法国13$514.8K
中国4$237.0K
瑞典4$139.3K
立陶宛4$124.0K
智利3$83.0K
荷兰2$59.9K
芬兰1$56.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barry Group Inc.加拿大20$991.8K其他冷冻鱼、盐渍鳕鱼
Mardon Ltd.英国23$833.3K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Whitecap International Seafood Exporters Inc.加拿大4$400.6K其他冷冻鱼、加工龙虾
M.L. Asie SARL法国10$329.9K冷冻鱼杂碎
Pelagia AS挪威7$236.3K冻鲭鱼、冻鲱鱼
Seasat Co., Ltd.日本7$225.6K冻鲹鱼及竹荚鱼、冻鲭鱼
Arctic Seafood Norway AS挪威4$221.8K冷冻鱼杂碎、冻鳟鱼
SKYLINE SEAFOODS LIMITED中国3$212.3K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Wim Food A瑞典4$139.3K冷冻鱼杂碎
BR Karlson Sales AS挪威5$109.9K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22冻大西洋及多瑙河鲑鱼Salmones Blumar Magallanes S.A.智利$13.5K
2026-06-22冷冻鱼杂碎Salmones Blumar Magallanes S.A.智利$20.2K
2026-06-19其他冷冻鱼Whitecap International Seafood Exporters Inc.加拿大$18.9K
2026-06-19其他冷冻鱼Whitecap International Seafood Exporters Inc.加拿大$50.7K
2026-06-09冻墨鱼鱿鱼SKYLINE SEAFOODS LIMITED中国$53.5K
2026-06-07冷冻鱼杂碎BR Karlson Sales AS挪威$15.1K
2026-05-26冷冻鱼杂碎BR Karlson Sales AS挪威$25.1K
2026-05-25冷冻鱼杂碎Mardon Ltd.英国$42.5K
2026-05-18冷冻鱼杂碎Salmones Blumar Magallanes S.A.智利$24.6K
2026-05-18其他冷冻鱼Whitecap International Seafood Exporters Inc.加拿大$92.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hai Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →