LYT Food Processing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế BIếN THựC PHẩM LYT
111
进口笔数
30
出口笔数
$4.81M
进口金额
$890.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-09
最近出口
41
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315480367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVV8JCC |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | 19/43 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM LYT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8/29B/B10 Đường Khuất Văn Bức, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84949858385 |
| 邮箱 | thanhtongts82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030492 | 冷冻南极犬牙鱼肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 20 | $642.4K |
| 日本 | 19 | $631.8K |
| 中国 | 14 | $567.6K |
| 英国 | 11 | $546.5K |
| 法国 | 12 | $439.4K |
| 荷兰 | 9 | $423.4K |
| 韩国 | 7 | $334.4K |
| 乌拉圭 | 3 | $332.1K |
| 巴西 | 2 | $173.6K |
| 加拿大 | 2 | $152.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $645.1K |
| 中国台湾 | 8 | $245.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wim Food A | 立陶宛 | 11 | $337.5K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鸡肉块 |
| Future Seafood Europe | 法国 | 9 | $328.3K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Wim Food A/S | 丹麦 | 9 | $304.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鸡肉块 |
| Ideal Foods Ltd. | 英国 | 4 | $206.4K | 冷冻鱼杂碎、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Uniquality International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $194.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $191.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Uniquality International Co., Ltd. | 英国 | 4 | $177.6K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻软体动物 |
| Hongkong Huize Industry Shares Ltd. | 中国 | 4 | $161.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $150.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seapac Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $470.3K | 冷冻鱼杂碎、冻罗非鱼片 |
| An Li Fa Co., Ltd. | 越南 | 9 | $315.9K | 鱼杂及部位 |
| An-Li-Fa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 鱼杂及部位 |
| CHUAN RONG TRADING CO | 中国台湾 | 2 | $37.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Chuan Rong Trading Co. | 越南 | 1 | $16.5K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼片 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $14.8K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $13.0K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $38.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $13.0K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | NORIDANE FOODS A | 波兰 | $38.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A/S | 立陶宛 | $14.8K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAPAC TRADING CO LTD | 中国台湾 | $33.9K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAPAC TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-03-12 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 中国台湾 | $18.6K |
| 2026-03-12 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-12-15 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2025-09-10 | 冷冻鱼杂碎 | SEAPAC TRADING CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-10 | 冷冻鱼杂碎 | SEAPAC TRADING CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-05-22 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2025-05-22 | 鱼杂及部位 | AN LI FA CO LTD | 越南 | $16.9K |