Ninh Binh Producing and Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU NINH BìNH
77
进口笔数
58
出口笔数
$2.25M
进口金额
$2.91M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-12-06
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700224383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10EXB88 |
| 成立日期 | 2007-01-08 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới Phúc Trì, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU NINH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh những ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02293875883 |
| 邮箱 | primexconinhbinh07@gmail.com |
| 传真 | 02293871347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.8008亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.81M |
| 中国台湾 | 7 | $335.8K |
| 越南 | 21 | $106.9K |
| 智利 | 1 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $2.77M |
| 加拿大 | 3 | $57.9K |
| 越南 | 5 | $25.5K |
| 巴拿马 | 2 | $20.7K |
| 以色列 | 2 | $18.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.9K |
| 智利 | 1 | $4.1K |
| 希腊 | 1 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Cheer HK Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.20M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Handloyal International Corp. | 中国 | 8 | $296.0K | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| HANDLOYAL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $268.0K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Jiujiang Lida Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $249.9K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Handloyal International Corporation | 越南 | 5 | $231.6K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| Bass Pro Shops | 美国 | 1 | $160 | 980710、其他纺织制品 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 1 | $45 | 印刷标签、其他服装配件 |
| Ninh Binh Production, Import and Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $13 | 塑料衣着附件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Cheer HK Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.27M | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| Fleet Street Ltd. | 美国 | 5 | $549.9K | 化纤女式大衣、其他塑料制品 |
| Bass Pro Shops | 美国 | 3 | $358.2K | 印刷标签、其他塑纺箱盒 |
| Bass Pro LLC | 美国 | 3 | $256.4K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 2 | $249.0K | 女式外衣、男式外衣 |
| 58def9dbb739b1c0fdd1d3c0182f5bcc | 4 | $167.2K | ||
| The Levy Group Canada Apparel ULC | 加拿大 | 1 | $32.2K | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Handloyal Outwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 非织造标签、70-150克非织造布 |
| Tu Hai Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 硫化橡胶服装、二氧化硅 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.9K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT XUAT NHAP KHAU NINH BINH | 越南 | $6 |
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT XUAT NHAP KHAU NINH BINH | 越南 | $7 |
| 2025-10-20 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-10-20 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $767 |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $559 |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-07-29 | 自粘塑料片 | JIUJIANG LIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 以色列 | $1.2K |
| 2025-12-06 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 以色列 | $1.7K |
| 2025-12-06 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 以色列 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-17 | 男式非针织服装 | S CHEER HK CO LTD | 智利 | $4.1K |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 巴拿马 | $560 |
| 2024-10-17 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 巴拿马 | $432 |
| 2024-10-16 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 美国 | $17.7K |
| 2024-10-15 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 美国 | $3.6K |
| 2024-10-15 | 女式纺织服装 | S CHEER HK CO LTD | 美国 | $3.6K |