4 TEEN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH 4 TEEN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$103.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400983037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWEMV65 |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Số 78 Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4 TEEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 4 TEEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84981655665 |
| 邮箱 | tranvanthuatlinh1994@gmail.com |
| 官网 | 4teenvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $103.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | 2 | $84.0K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $8.7K |
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $4.9K |
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-30 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $17.0K |
| 2024-05-29 | 非机动自行车 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-29 | 非机动自行车 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-29 | 非机动自行车 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-29 | 非机动自行车 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |