Cuong Thinh Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Cường Thịnh
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$94.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311216298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19AF32F |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 704/9D Hương lộ 2, khu phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 741/1/36 Hương lộ 2, khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02837628412 |
| 邮箱 | cuongthinhtool@gmail.com |
| 官网 | www.trungtamcongnghiep.com |
| 传真 | 02837628413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $94.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $60.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.3K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $976 | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $522 | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $130 |
| 2026-03-25 | 1毫米玻璃微球 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 金属剪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $7 |
| 2026-03-25 | 手工锉刀 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $10 |
| 2026-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $102 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $202 |
| 2026-03-25 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $29 |
| 2026-03-25 | 喷枪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $86 |
| 2026-03-25 | 手工锉刀 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $26 |
| 2026-03-25 | 焊接材料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $45 |