Bao Vy General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 印花棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP BảO VY
30
进口笔数
28
出口笔数
$343.0K
进口金额
$498.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603711270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSMQ8UW |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 628E, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO VY |
| 企业英文名称 | BAO VY GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628E, KP 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650100 | 毡帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $338.0K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $378.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 11 | $189.9K | 印花棉混纺布、合成纤维缝纫线 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 18 | $148.1K | 针织头饰、其他针织配件 |
| STI Skill Technology Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 纱线花边制造机、平型针织机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 17 | $230.8K | 印刷标签、合成经编织物 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 7 | $147.7K | 毡帽坯 |
| CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 4 | $119.7K | 毡帽坯 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $120 |
| 2026-04-03 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 印花棉混纺布 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $120 |
| 2026-04-03 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 印花棉混纺布 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $12.6K |
| 2026-03-02 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-02 | 印花棉混纺布 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $11.5K |
| 2026-03-02 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $109 |
| 2026-02-03 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $0 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | — | $31.2K |
| 2026-03-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | — | $28.6K |
| 2026-02-27 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | — | $29.1K |
| 2026-01-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | — | $30.8K |
| 2025-12-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $31.3K |
| 2025-10-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $25.6K |
| 2025-09-29 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $24.6K |
| 2025-07-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $15.7K |
| 2025-07-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $15.7K |
| 2024-09-30 | 毡帽坯 | CONG TY TNHH ANYWEAR (DN CHE XUAT) | 越南 | $20.9K |