Laboratory & Technology Chemicals Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công ty CP hoá chất - thiết bị phòng thí nghiệm & công nghệ

123
进口笔数
42
出口笔数
$597.8K
进口金额
$54.4K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
78
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $312 · 1 笔2023-11进口 $25.6K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $14.0K · 3 笔出口 $855 · 1 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $704 · 1 笔2024-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 6 笔出口 $691 · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-08进口 $23.6K · 4 笔出口 $49 · 1 笔2024-09进口 $31.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $41.0K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $216 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $861 · 1 笔出口 $543 · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $978 · 2 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $896 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 6 笔出口 $535 · 1 笔2025-11进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $910 · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $711 · 2 笔2026-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $543 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $312 · 1 笔2023-11进口 $25.6K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $14.0K · 3 笔出口 $855 · 1 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $704 · 1 笔2024-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 6 笔出口 $691 · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 7 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-08进口 $23.6K · 4 笔出口 $49 · 1 笔2024-09进口 $31.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $780 · 1 笔2024-11进口 $41.0K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $649 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $216 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $861 · 1 笔出口 $543 · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $978 · 2 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $896 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 6 笔出口 $535 · 1 笔2025-11进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-01进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $910 · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $711 · 2 笔2026-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $543 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101348114
企查查编码QVNWDQM0QJ
成立日期2003-03-17
联系地址Căn số 1 mẫu nhà A dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ
企业英文名称LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn số 1 mẫu nhà A dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02437832672
传真02437832671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
851490工业炉具零件
284020其他硼酸盐
300212抗血清及血份
711590其他贵金属制品
293590其他磺胺类
382100培养基
701790其他实验室玻璃器皿
280120碘

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
382100培养基
220710高浓度乙醇
280800硝酸类
291815柠檬酸衍生物
281119其他无机酸
291413甲基异丁基酮
284700过氧化氢
291521乙酸
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$175.3K
中国16$143.4K
美国24$56.3K
英国13$56.2K
德国22$50.1K
澳大利亚7$41.2K
加拿大10$31.3K
西班牙4$9.5K
中国香港2$8.9K
韩国2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$31.6K
菲律宾3$14.7K
印度1$3.6K
中国1$49

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G. Amphray Laboratories印度3$135.1K碘化物、其他乙烯聚合物
Shouguang Nuomeng Chemical Co., Ltd.中国3$117.6K其他磺胺类、其他烃衍生物
The Pirbright Institute博茨瓦纳3$43.7K其他诊断试剂、诊断试剂
Nabert Therm GmbH德国5$27.1K工业电炉、工业炉具零件
XRF Chemicals Pty Ltd澳大利亚3$17.1K其他硼酸盐、碘化物
United States Biological美国4$4.8K培养基、硼氧化物及酸
Demeditec Diagnostics GmbH德国8$4.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Deben Diagnostics Ltd.英国4$3.7K诊断试剂、其他诊断试剂
Alaska International Importation & Consultation泰国3$2.9K其他诊断试剂、抗血清及血份
Alpha Resources LLC美国4$2.2K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南31$31.0K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Unilab, Inc.菲律宾3$14.7K其他零售药品、色淀制品
Behn Meyer Chemicals印度1$3.6K植物鞣料
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南3$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd.中国1$49其他贵金属制品

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$1.5K
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$837
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$2.1K
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$7.0K
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$1.8K
2026-06-05其他诊断试剂The Pirbright Institute英国$861
2026-05-28其他诊断试剂Aquatic Diagnostics Ltd.英国$1.8K
2026-04-28抗血清及血份Alaska International Importation & Consultation泰国$260
2026-04-28抗血清及血份Alaska International Importation & Consultation泰国$260
2026-04-28抗血清及血份Alaska International Importation & Consultation泰国$260

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他无机酸Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$543
2026-04-10培养基Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-10丙醇和异丙醇Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$413
2026-03-06过氧化氢Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$297
2026-02-04培养基Unilab, Inc.菲律宾$4.9K
2026-02-03培养基Unilab, Inc.菲律宾$4.9K
2026-02-03培养基Unilab, Inc.菲律宾$4.9K
2025-12-19硝酸类TERUMO VIETNAM CO LTD越南$52
2025-12-19甲基异丁基酮Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$591
2025-12-19柠檬酸衍生物Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$165

相关企业 · 同类产品

Laboratory & Technology Chemicals Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →