Laboratory & Technology Chemicals Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty CP hoá chất - thiết bị phòng thí nghiệm & công nghệ
123
进口笔数
42
出口笔数
$597.8K
进口金额
$54.4K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-17
最近出口
78
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101348114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDQM0QJ |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | Căn số 1 mẫu nhà A dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 1 mẫu nhà A dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02437832672 |
| 传真 | 02437832671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 280120 | 碘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 382100 | 培养基 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $175.3K |
| 中国 | 16 | $143.4K |
| 美国 | 24 | $56.3K |
| 英国 | 13 | $56.2K |
| 德国 | 22 | $50.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $41.2K |
| 加拿大 | 10 | $31.3K |
| 西班牙 | 4 | $9.5K |
| 中国香港 | 2 | $8.9K |
| 韩国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $31.6K |
| 菲律宾 | 3 | $14.7K |
| 印度 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. Amphray Laboratories | 印度 | 3 | $135.1K | 碘化物、其他乙烯聚合物 |
| Shouguang Nuomeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.6K | 其他磺胺类、其他烃衍生物 |
| The Pirbright Institute | 博茨瓦纳 | 3 | $43.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 5 | $27.1K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| XRF Chemicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $17.1K | 其他硼酸盐、碘化物 |
| United States Biological | 美国 | 4 | $4.8K | 培养基、硼氧化物及酸 |
| Demeditec Diagnostics GmbH | 德国 | 8 | $4.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Deben Diagnostics Ltd. | 英国 | 4 | $3.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Alaska International Importation & Consultation | 泰国 | 3 | $2.9K | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| Alpha Resources LLC | 美国 | 4 | $2.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $31.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Unilab, Inc. | 菲律宾 | 3 | $14.7K | 其他零售药品、色淀制品 |
| Behn Meyer Chemicals | 印度 | 1 | $3.6K | 植物鞣料 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 其他贵金属制品 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $837 |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $2.1K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $7.0K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 其他诊断试剂 | The Pirbright Institute | 英国 | $861 |
| 2026-05-28 | 其他诊断试剂 | Aquatic Diagnostics Ltd. | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 抗血清及血份 | Alaska International Importation & Consultation | 泰国 | $260 |
| 2026-04-28 | 抗血清及血份 | Alaska International Importation & Consultation | 泰国 | $260 |
| 2026-04-28 | 抗血清及血份 | Alaska International Importation & Consultation | 泰国 | $260 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他无机酸 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-04-10 | 培养基 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 丙醇和异丙醇 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-03-06 | 过氧化氢 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-02-04 | 培养基 | Unilab, Inc. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-02-03 | 培养基 | Unilab, Inc. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-02-03 | 培养基 | Unilab, Inc. | 菲律宾 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 硝酸类 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-19 | 甲基异丁基酮 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2025-12-19 | 柠檬酸衍生物 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |