Jingda Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 柔性版印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINGDA VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$520.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109424984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQN3UX5 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số 324 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINGDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINGDA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 324 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911273996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $456.7K |
| 日本 | 7 | $59.0K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Yusen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $328.2K | 纺织物处理机、柔性版印刷机 |
| Shijiazhuang Shenghui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 其他印刷机、工业干燥机 |
| Shanghai Dingyu Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $46.7K | 非彩色摄影胶片、大尺寸照相胶片 |
| Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Dingyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Zhejiang Ruian Hongtong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他橡塑机械 |
| Caiyu Printing Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 自粘塑料片、其他粘合剂≤1kg |
| Foshan Lipute Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 印刷部件设备、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 纺织物处理机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 柔性版印刷机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 大尺寸照相胶片 | SHANGHAI DINGYU TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 纺织物处理机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 柔性版印刷机 | RUIAN YUSEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 大尺寸照相胶片 | SHANGHAI DINGYU TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 印刷部件设备 | FOSHAN LIPUTE PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |