Vietnam Red Star Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,918 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Sao Đỏ Việt Nam

302
进口笔数
1,918
出口笔数
$14.91M
进口金额
$32.32M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
102
供应商数
156
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $78.5K · 4 笔2023-10进口 $230.9K · 7 笔出口 $1.07M · 46 笔2023-11进口 $39.9K · 5 笔出口 $956.6K · 39 笔2023-12进口 $145.4K · 5 笔出口 $790.8K · 37 笔2024-01进口 $339.5K · 13 笔出口 $505.3K · 32 笔2024-02进口 $90.4K · 8 笔出口 $248.8K · 17 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $648.4K · 34 笔2024-04进口 $224.6K · 10 笔出口 $949.7K · 54 笔2024-05进口 $1.97M · 5 笔出口 $964.4K · 64 笔2024-06进口 $121.2K · 5 笔出口 $770.4K · 43 笔2024-07进口 $146.1K · 6 笔出口 $456.8K · 30 笔2024-08进口 $2.13M · 8 笔出口 $828.2K · 41 笔2024-09进口 $304.2K · 5 笔出口 $639.8K · 38 笔2024-10进口 $148.5K · 8 笔出口 $1.17M · 69 笔2024-11进口 $182.7K · 6 笔出口 $758.5K · 46 笔2024-12进口 $101.0K · 10 笔出口 $1.01M · 56 笔2025-01进口 $111.6K · 5 笔出口 $565.9K · 37 笔2025-02进口 $45.8K · 5 笔出口 $506.1K · 40 笔2025-03进口 $486.8K · 10 笔出口 $942.7K · 61 笔2025-04进口 $220.5K · 9 笔出口 $840.2K · 59 笔2025-05进口 $258.8K · 9 笔出口 $993.6K · 50 笔2025-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $767.7K · 50 笔2025-07进口 $263.9K · 10 笔出口 $701.7K · 44 笔2025-08进口 $178.0K · 6 笔出口 $731.8K · 56 笔2025-09进口 $316.5K · 12 笔出口 $696.1K · 43 笔2025-10进口 $498.0K · 15 笔出口 $747.6K · 49 笔2025-11进口 $467.0K · 14 笔出口 $831.1K · 52 笔2025-12进口 $669.2K · 14 笔出口 $1.06M · 70 笔2026-01进口 $109.5K · 7 笔出口 $1.14M · 68 笔2026-02进口 $165.6K · 6 笔出口 $662.5K · 47 笔2026-03进口 $487.6K · 10 笔出口 $737.1K · 55 笔2026-04进口 $2.29M · 12 笔出口 $684.6K · 44 笔2026-05进口 $351.1K · 12 笔出口 $826.4K · 44 笔2026-06进口 $896.5K · 13 笔出口 $941.1K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $78.5K · 4 笔2023-10进口 $230.9K · 7 笔出口 $1.07M · 46 笔2023-11进口 $39.9K · 5 笔出口 $956.6K · 39 笔2023-12进口 $145.4K · 5 笔出口 $790.8K · 37 笔2024-01进口 $339.5K · 13 笔出口 $505.3K · 32 笔2024-02进口 $90.4K · 8 笔出口 $248.8K · 17 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $648.4K · 34 笔2024-04进口 $224.6K · 10 笔出口 $949.7K · 54 笔2024-05进口 $1.97M · 5 笔出口 $964.4K · 64 笔2024-06进口 $121.2K · 5 笔出口 $770.4K · 43 笔2024-07进口 $146.1K · 6 笔出口 $456.8K · 30 笔2024-08进口 $2.13M · 8 笔出口 $828.2K · 41 笔2024-09进口 $304.2K · 5 笔出口 $639.8K · 38 笔2024-10进口 $148.5K · 8 笔出口 $1.17M · 69 笔2024-11进口 $182.7K · 6 笔出口 $758.5K · 46 笔2024-12进口 $101.0K · 10 笔出口 $1.01M · 56 笔2025-01进口 $111.6K · 5 笔出口 $565.9K · 37 笔2025-02进口 $45.8K · 5 笔出口 $506.1K · 40 笔2025-03进口 $486.8K · 10 笔出口 $942.7K · 61 笔2025-04进口 $220.5K · 9 笔出口 $840.2K · 59 笔2025-05进口 $258.8K · 9 笔出口 $993.6K · 50 笔2025-06进口 $64.5K · 3 笔出口 $767.7K · 50 笔2025-07进口 $263.9K · 10 笔出口 $701.7K · 44 笔2025-08进口 $178.0K · 6 笔出口 $731.8K · 56 笔2025-09进口 $316.5K · 12 笔出口 $696.1K · 43 笔2025-10进口 $498.0K · 15 笔出口 $747.6K · 49 笔2025-11进口 $467.0K · 14 笔出口 $831.1K · 52 笔2025-12进口 $669.2K · 14 笔出口 $1.06M · 70 笔2026-01进口 $109.5K · 7 笔出口 $1.14M · 68 笔2026-02进口 $165.6K · 6 笔出口 $662.5K · 47 笔2026-03进口 $487.6K · 10 笔出口 $737.1K · 55 笔2026-04进口 $2.29M · 12 笔出口 $684.6K · 44 笔2026-05进口 $351.1K · 12 笔出口 $826.4K · 44 笔2026-06进口 $896.5K · 13 笔出口 $941.1K · 55 笔

工商档案

企业注册号0101747736
企查查编码QVN3D11CB8
成立日期2005-08-12
联系地址Đường D2 - Khu D - Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAO ĐỎ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM RED STAR INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D2 - Khu D - Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936464222
邮箱info@redstarvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480431牛皮纸≤150克
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480620防油纸
820730可互换冲压工具
48194040厘米以下纸袋
844120制袋机
844190造纸机械零件
480421未涂布牛皮纸
732690其他钢铁制品
481092多层涂布纸板

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
480431牛皮纸≤150克
480700复合纸板
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
420222塑料/纺织手提包
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国27$4.05M
中国96$3.22M
日本48$2.85M
印度尼西亚24$1.39M
马来西亚20$1.17M
俄罗斯12$686.2K
泰国4$415.0K
捷克2$203.6K
奥地利6$162.2K
中国台湾9$146.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国662$15.53M
澳大利亚305$4.60M
加拿大184$4.38M
新西兰115$2.07M
英国40$1.12M
日本56$1.04M
越南393$817.3K
新加坡38$785.0K
比利时27$417.4K
荷兰10$228.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garant Maschinenhandel GmbH德国8$3.66M造纸机械零件、其他机器刀具
Nanjing Zhuoneng Machinery Equipment Co., Ltd.中国16$1.30M制袋机、造纸机械零件
Itochu Pulp & Paper Corp日本24$1.01M漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚14$719.6K未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本10$690.5K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚10$668.2K未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸
FIBER PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾12$587.1K漂白牛皮纸、防油纸
Firgos International B.V.荷兰7$97.3K多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Noda Vietnam Co., Ltd.越南7$2.0K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南7$2.0K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mainetti USA Inc.美国104$2.45M40厘米以下纸袋、木衣架
Itochu Pulp & Paper Corporation美国82$1.85M40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱
Primepac Industry Ltd新西兰104$1.82M40厘米以下纸袋、其他纸制品
Annjoy Imports LLC美国49$1.54M40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包
HCG美国48$1.32M40厘米以下纸袋、肼羟胺衍生物
Stephen Gould Corp.美国44$1.19M其他塑料包装制品、塑料封口件
Inteplast Group Corp.美国65$1.14M聚乙烯袋、PVC塑料板材
Shiatsu Plus Inc.加拿大44$1.11M40厘米以下纸袋、其他纸制品
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南222$533.3K针叶木化学浆、其他纸制品
Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd.越南52$79.9K自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$34.9K
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$463
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$465
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$461
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$550
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$477
2026-06-26未涂布印刷纸卷Amazing Team International Ltd.俄罗斯$478
2026-06-25漂白牛皮纸≤150g/m2PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$31.8K
2026-06-23漂白牛皮纸≤150g/m2PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$207.1K
2026-06-22漂白牛皮纸≤150g/m2PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$23.9K

出口(共 1,918)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸制卷轴Armstrong Packaging Pty Ltd澳大利亚$7.3K
2026-06-3040厘米以下纸袋LAVA ELECTRONICS INC美国$16.4K
2026-06-30其他纸制品Armstrong Packaging Pty Ltd澳大利亚$2.8K
2026-06-30其他纸制品Armstrong Packaging Pty Ltd澳大利亚$2.7K
2026-06-2940厘米以下纸袋Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本$9.9K
2026-06-2940厘米以下纸袋Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本$11.1K
2026-06-2640厘米以下纸袋EDINSON CORP ORATION中国台湾$21.3K
2026-06-2540厘米以下纸袋Inteplast Group Corp.美国$12.4K
2026-06-25其他纸制品Southland Supply Group澳大利亚$3.0K
2026-06-25其他纸制品Southland Supply Group澳大利亚$1.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Red Star Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →