Vietnam Red Star Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,918 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Sao Đỏ Việt Nam
302
进口笔数
1,918
出口笔数
$14.91M
进口金额
$32.32M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
102
供应商数
156
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101747736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D11CB8 |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Đường D2 - Khu D - Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAO ĐỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RED STAR INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D2 - Khu D - Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936464222 |
| 邮箱 | info@redstarvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480620 | 防油纸 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $4.05M |
| 中国 | 96 | $3.22M |
| 日本 | 48 | $2.85M |
| 印度尼西亚 | 24 | $1.39M |
| 马来西亚 | 20 | $1.17M |
| 俄罗斯 | 12 | $686.2K |
| 泰国 | 4 | $415.0K |
| 捷克 | 2 | $203.6K |
| 奥地利 | 6 | $162.2K |
| 中国台湾 | 9 | $146.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 662 | $15.53M |
| 澳大利亚 | 305 | $4.60M |
| 加拿大 | 184 | $4.38M |
| 新西兰 | 115 | $2.07M |
| 英国 | 40 | $1.12M |
| 日本 | 56 | $1.04M |
| 越南 | 393 | $817.3K |
| 新加坡 | 38 | $785.0K |
| 比利时 | 27 | $417.4K |
| 荷兰 | 10 | $228.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garant Maschinenhandel GmbH | 德国 | 8 | $3.66M | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Nanjing Zhuoneng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.30M | 制袋机、造纸机械零件 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 24 | $1.01M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $719.6K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 10 | $690.5K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 10 | $668.2K | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| FIBER PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $587.1K | 漂白牛皮纸、防油纸 |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 7 | $97.3K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.0K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mainetti USA Inc. | 美国 | 104 | $2.45M | 40厘米以下纸袋、木衣架 |
| Itochu Pulp & Paper Corporation | 美国 | 82 | $1.85M | 40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱 |
| Primepac Industry Ltd | 新西兰 | 104 | $1.82M | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| Annjoy Imports LLC | 美国 | 49 | $1.54M | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
| HCG | 美国 | 48 | $1.32M | 40厘米以下纸袋、肼羟胺衍生物 |
| Stephen Gould Corp. | 美国 | 44 | $1.19M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Inteplast Group Corp. | 美国 | 65 | $1.14M | 聚乙烯袋、PVC塑料板材 |
| Shiatsu Plus Inc. | 加拿大 | 44 | $1.11M | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 222 | $533.3K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $79.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $34.9K |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $463 |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $465 |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $461 |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $550 |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $477 |
| 2026-06-26 | 未涂布印刷纸卷 | Amazing Team International Ltd. | 俄罗斯 | $478 |
| 2026-06-25 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-06-23 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $207.1K |
| 2026-06-22 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $23.9K |
出口(共 1,918)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸制卷轴 | Armstrong Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | LAVA ELECTRONICS INC | 美国 | $16.4K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Armstrong Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Armstrong Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 40厘米以下纸袋 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-06-29 | 40厘米以下纸袋 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-06-26 | 40厘米以下纸袋 | EDINSON CORP ORATION | 中国台湾 | $21.3K |
| 2026-06-25 | 40厘米以下纸袋 | Inteplast Group Corp. | 美国 | $12.4K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Southland Supply Group | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Southland Supply Group | 澳大利亚 | $1.8K |