Shinsung ENG (Vietnam) Co., Ltd. Bac Giang Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SHINSUNG ENG (VIệT NAM) CHI NHáNH BắC GIANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$392.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305482189-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NAYQ2D |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Lô CN - 09, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SHINSUNG ENG (VIỆT NAM) – CHI NHÁNH BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN - 09, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0886031982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $270.0K |
| 韩国 | 6 | $121.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Datech Imp. & Exp. Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 2 | $270.0K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Shinsung E&G Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $121.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管材 |
| Bluecord Corp. | 韩国 | 2 | $490 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Seasonchild Co. | 韩国 | 1 | $40 | 纸质文具 |
| Guangzhou Fatucr Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料管材、电动食品处理器 |
| ERIC YANG | 中国 | 1 | $10 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 纸质文具 | SEASONCHILD CO KR | 韩国 | $40 |
| 2024-02-19 | 电力控制板 | GUANGZHOU FATUCR TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-03 | 商业广告材料 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-09-11 | 电力控制板 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $84.0K |
| 2023-09-11 | 其他风扇 | SHINSUNG E & G CO.,LTD | 韩国 | $37.4K |
| 2023-09-06 | 其他钢铁制品 | ERIC YANG | 中国 | $10 |
| 2023-08-08 | 数控金属成形机 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-08-02 | 数控金属成形机 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-02 | 数控金属成形机 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-02 | 液压压力机 | SHANGHAI DATECH IMP & EXP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $4.6K |