Bao An Phat Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV BảO âN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316969513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCFF4QT |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 195/29 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV BẢO ÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO AN PHAT TM DV CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/29 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84378594531 |
| 邮箱 | nguyenhien.baoloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $716 |
| 德国 | 1 | $631 |
| 韩国 | 1 | $516 |
| 美国 | 3 | $424 |
| 匈牙利 | 1 | $76 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amigo Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| 61c781229d5454d334a42587375f5b29 | 1 | $707 | ||
| Seoul Trading | 孟加拉国 | 1 | $516 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | AMIGO INDUSTRIAL PTE. LTD. | 美国 | $27 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | AMIGO INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $60 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | AMIGO INDUSTRIAL PTE. LTD. | 美国 | $120 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | AMIGO INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $50 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | AMIGO INDUSTRIAL PTE. LTD. | 美国 | $67 |
| 2024-06-18 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $410 |
| 2024-06-18 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $119 |
| 2024-06-18 | 滚珠轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $102 |
| 2024-06-18 | 圆锥滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 匈牙利 | $76 |
| 2024-06-18 | 滚珠轴承 | Seoul Trading | 韩国 | $164 |