Shian Yun Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 氧
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Shian Yun
2
进口笔数
50
出口笔数
$998
进口金额
$105.5K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001494653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8BUMM9 |
| 成立日期 | 2011-08-18 |
| 联系地址 | Lô B, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHIAN YUN |
| 企业英文名称 | SHIAN YUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B, Khu công nghiệp Vũng Áng 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, DN chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84393866777 |
| 邮箱 | shianyunqiti@gmail.com |
| 传真 | 0393867868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 798亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $998 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $52.3K |
| 老挝 | 38 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| York Transport Equipment (India) Private Limited | 印度 | 2 | $998 | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 39 | $53.1K | 氧 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| S Development Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 氧 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 非泡沫橡胶密封件 | YORK TRANSPORT EQUIPMENT (INDIA) PRIVATELIMITED | 印度 | $496 |
| 2025-01-09 | 非机动车零件 | YORK TRANSPORT EQUIPMENT (INDIA) PRIVATELIMITED | 印度 | $502 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-04 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-04 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-31 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-06 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-06 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-05 | 氩气 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |