VDA Vina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VDA VINA
9
进口笔数
3
出口笔数
$83.4K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1CD7J9 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số 7B, ngõ 132 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VDA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7B, ngõ 132 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84833829892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $83.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhongtai Environmental Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.8K | 工业陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Zhongchuang Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 活性碳、氧化铁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Haiyue Machinery Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-17 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-20 | 活性碳 | PINGXIANG ZHONGTAI ENVIRONMENTAL CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $872 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 活性碳 | CONG TY TNHH HAIYUE MACHINERY MFG | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-24 | 活性碳 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-10 | 活性碳 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |