LEY Consulting Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN, THIếT Bị Và CôNG NGHệ LEY
26
进口笔数
2
出口笔数
$17.3K
进口金额
$3.5K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2023-10-30
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316547159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFN71YU |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 78/11 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ LEY |
| 企业英文名称 | LEY CONSULTING, EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 911/44 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84974791788 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $12.4K |
| 波兰 | 2 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 3 | $3.2K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 1 | $2.0K | 液体流量计、分析仪器 |
| Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shanghai Sangbay Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 电气信号装置、液体气体测量仪 |
| SHENZHEN COOLMAY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $1.2K | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Madur Polska Sp. z o.o. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 测量设备零件 |
| Zhejiang Haorui Electronic Tech | 日本 | 1 | $1.1K | 气体烟雾分析仪 |
| Shanghai Sangbay Sensor Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.1K | 液体气体测量仪 |
| Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Wuxi Puneda Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $950 | 气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 1 | $2.0K | 8471机器零件、其他电子IC |
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 1 | $1.5K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI SANGBAY SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-10-02 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI SANGBAY SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-10-02 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI SANGBAY SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-10-02 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI SANGBAY SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-09-24 | 其他往复泵 | SHANGHAI YUANMING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | Ronsonda (HK) Group Co. Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-09-17 | 气体烟雾分析仪 | WUXI PUNEDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-09-16 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI SANGBAY SENSOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2024-07-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $540 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 液体气体测量仪 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-30 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | $501 |
| 2023-03-06 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $1.5K |