TUNG NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Kim Khí Tùng Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600415969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV97RMTW |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | 123 Trần Thái Tông, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KIM KHÍ TÙNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 123 Trần Thái Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02283863272 |
| 传真 | 02283863272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 197亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $481.3K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 2 | $451.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $352.7K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 镀锌钢带 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $165.0K |
| 2024-07-18 | 镀锌钢带 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-07-06 | 镀锌钢带 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $115.3K |
| 2024-07-06 | 镀锌钢带 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $115.9K |
| 2024-03-02 | 镀锌钢带 | WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $291.0K |
| 2023-12-06 | 镀锌钢带 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $176.7K |
| 2023-12-06 | 镀锌钢带 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $176.0K |
| 2023-07-18 | 镀锌钢带 | WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $190.3K |