Tan Hong Tai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HONG TAI VIệT NAM
51
进口笔数
103
出口笔数
$4.00M
进口金额
$5.25M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702530966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQS771U |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Lô L7, đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HONG TAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN HONG TAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L7, đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84909989001 |
| 邮箱 | letien.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 209.3233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 46 | $3.64M |
| 中国 | 5 | $366.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $4.92M |
| 中国香港 | 15 | $302.8K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $3.64M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.3K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.4K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Powerful Analytics International Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 家具配件、塑料配件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 65 | $4.47M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Vsanky Ltd | 美国 | 10 | $318.7K | 贱金属铰链、热轧钢扁平材 |
| VSANKY LTD | 中国香港 | 15 | $302.8K | 贱金属铰链、无缝钢管 |
| Assa Abloy Openings Solutions Americas | 美国 | 2 | $44.9K | 贱金属铰链 |
| POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 塞舌尔 | 1 | $28.6K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| Vsanky Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 贱金属铰链 |
| POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $23.0K | 非木制家具件、其他钢铁制品 |
| Ashley Furniture Industries, Inc. | 美国 | 2 | $16.0K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Supply Technologies Llc & Subsidiaries | 美国 | 4 | $14.8K | 贱金属脚轮 |
| Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | 2 | $4.1K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $92.3K |
| 2026-05-20 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $95.1K |
| 2026-04-16 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-16 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-16 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-16 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-14 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $81.7K |
| 2026-04-14 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $81.7K |
| 2026-03-23 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $86.9K |
| 2026-03-02 | 未锻轧锌合金 | Trafigura Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $91.6K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Ashley Furniture Industries, LLC | 美国 | $869 |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $6.9K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $3.7K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-17 | 贱金属铰链 | POWERFUL ANALYTICS INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | $23 |