TMT General Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP - TMT
12
进口笔数
0
出口笔数
$242.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106168450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73X5BC8 |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP - TMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84432115299 |
| 邮箱 | minhdoan@tmtcorp.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $239.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $225.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Anhui Yiwan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Qingdao Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 针叶木浆、针叶木化学浆 |
| Qingdao Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $1.4K | 非针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 针叶木化学浆 | QINGDAO ZHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2025-09-04 | 非针叶木化学浆 | QINGDAO ZHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 巴西 | $1.4K |
| 2025-01-23 | 食品香料 | ANHUI YIWAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-27 | 食品香料 | ANHUI YIWAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-27 | 食品香料 | Anhui Yiwan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-13 | 食品香料 | Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2024-08-12 | 食品香料 | Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2024-07-31 | 食品香料 | Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2024-07-31 | 食品香料 | Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2024-07-12 | 食品香料 | Yun Nan Tobacco Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |