Ha Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hà Anh
21
进口笔数
0
出口笔数
$233.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200655733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPQ47FP |
| 成立日期 | 2005-12-13 |
| 联系地址 | Số 103 khu dân cư nhà máy bê tông đúc sẵn, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 khu dân cư nhà máy bê tông đúc sẵn, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253850508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $233.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.4K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Evergreen Maritime Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Quanzhou Risen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 无绳电话、通信设备 |
| Ningbo Chiyang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 通信设备、锂原电池 |
| Xiyangyang International Technology Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 锂原电池、通信设备零件 |
| NANJING LINGLU NAVIGATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 非航空导航仪、测量仪器 |
| Ningbo Chiyang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Ruian Weishi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 测向罗盘、鞋靴零件 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 导航仪器零件、非航空导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 导航仪器零件 | Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 天线及发射器 | Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-06-26 | 天线及发射器 | Linhai Yida Electronics Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-06-23 | 无线电导航仪 | Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-23 | 锂原电池 | Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 通信设备 | Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $39.9K |
| 2026-05-13 | 便携式电灯 | V Top Source Trading Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-05 | 非航空导航仪 | NANJING LINGLU NAVIGATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-05 | 非航空导航仪 | NANJING LINGLU NAVIGATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 其他电话机 | Quanzhou Risen Electronics Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |