Thanh Cong Motor Infrastructure & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và Hạ TầNG ô Tô THàNH CôNG
324
进口笔数
26
出口笔数
$67.78M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-04
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700872578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAH59JK |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG MOTOR INFRASTRUCTURE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84838440508 |
| 邮箱 | biz@tcms.thanhcong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 183 | $46.69M |
| 中国 | 139 | $21.08M |
| 德国 | 1 | $11.1K |
| 泰国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 23 | $1.26M |
| 中国 | 2 | $21.0K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motrex Co., Ltd. | 韩国 | 144 | $47.20M | 含CPU和I/O的ADP设备、无线电导航仪 |
| JCHYUN TECH Co., Ltd. | 中国 | 82 | $13.35M | 无线电导航仪 |
| MOTREX Co., Ltd. | 中国 | 36 | $5.49M | 车载收音录音机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| JCHYUN TECH Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.67M | 非泡沫橡胶密封件、非瓦楞折叠盒 |
| Jchuyun Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.9K | 无线电导航仪、非CRT显示器 |
| Bender GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $11.1K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Youngil Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 塑料包装箱、车用照明信号装置 |
| MTR Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 其他车辆零件、车辆金属配件 |
| En Technologies Inc | 韩国 | 1 | $250 | 静止变流器、贱金属配件 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $115 | 其他电动手工具、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shwe Daehan Motors Co., Ltd. | 缅甸 | 23 | $1.26M | 其他车辆零件、车身零件 |
| JCHYUN TECH Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 无线电导航仪、非CRT显示器 |
| Skoda Auto Volkswagen India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JCHYUN TECH CO LTD | 韩国 | $80 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 电力控制板 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $169 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $113 |
| 2025-08-04 | 电力控制板 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $29 |
| 2025-08-04 | 车用照明信号装置 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $26 |
| 2025-08-04 | 转向系统零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-01-22 | 无线电导航仪 | JCHYUN TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-22 | 非CRT显示器 | JCHYUN TECH CO LTD | 中国 | $10.8K |