Thanh Cong Motor Infrastructure & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 无线电导航仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và Hạ TầNG ô Tô THàNH CôNG

324
进口笔数
26
出口笔数
$67.78M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-04
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $462.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.80M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.18M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.85M · 8 笔出口 $628.4K · 12 笔2024-12进口 $1.57M · 9 笔出口 $628.4K · 11 笔2025-01进口 $1.38M · 6 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $1.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $583.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574.3K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.76M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $462.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.63M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.80M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.18M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.85M · 8 笔出口 $628.4K · 12 笔2024-12进口 $1.57M · 9 笔出口 $628.4K · 11 笔2025-01进口 $1.38M · 6 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $1.63M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $583.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574.3K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.73M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.76M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700872578
企查查编码QVNGAH59JK
成立日期2018-06-07
联系地址Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG MOTOR INFRASTRUCTURE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84838440508
邮箱biz@tcms.thanhcong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852691无线电导航仪
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
481920非瓦楞折叠盒
731815钢铁螺钉螺栓
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
870899其他车辆零件
392630塑料配件
731816螺纹螺母
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
870894转向系统零件
400931纺织增强橡胶管
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国183$46.69M
中国139$21.08M
德国1$11.1K
泰国1$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸23$1.26M
中国2$21.0K
印度1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motrex Co., Ltd.韩国144$47.20M含CPU和I/O的ADP设备、无线电导航仪
JCHYUN TECH Co., Ltd.中国82$13.35M无线电导航仪
MOTREX Co., Ltd.中国36$5.49M车载收音录音机、含CPU和I/O的ADP设备
JCHYUN TECH Co., Ltd.韩国53$1.67M非泡沫橡胶密封件、非瓦楞折叠盒
Jchuyun Tech Co., Ltd.韩国3$53.9K无线电导航仪、非CRT显示器
Bender GmbH & Co. KG德国1$11.1K电测仪表、1kVA以下变压器
Youngil Tech Co., Ltd.韩国1$5.0K塑料包装箱、车用照明信号装置
MTR Co., Ltd.韩国2$1.5K其他车辆零件、车辆金属配件
En Technologies Inc韩国1$250静止变流器、贱金属配件
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国1$115其他电动手工具、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shwe Daehan Motors Co., Ltd.缅甸23$1.26M其他车辆零件、车身零件
JCHYUN TECH Co., Ltd.中国2$21.0K无线电导航仪、非CRT显示器
Skoda Auto Volkswagen India Private Ltd.印度1$1.5K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓JCHYUN TECH CO LTD韩国$3
2026-04-28钢铁螺钉螺栓JCHYUN TECH CO LTD韩国$3
2026-04-28非CRT显示器JCHYUN TECH CO LTD韩国$3.2K
2026-04-28非CRT显示器JCHYUN TECH CO LTD韩国$3.2K
2026-04-27其他电路开关装置JCHYUN TECH CO LTD韩国$320
2026-04-27聚乙烯袋JCHYUN TECH CO LTD韩国$48
2026-04-27聚乙烯袋JCHYUN TECH CO LTD韩国$48
2026-04-27其他电路开关装置JCHYUN TECH CO LTD韩国$320
2026-04-27非瓦楞折叠盒JCHYUN TECH CO LTD韩国$480
2026-04-27自粘塑料片JCHYUN TECH CO LTD韩国$80

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04电力控制板SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$169
2025-08-04其他车辆零件SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$9
2025-08-04其他车辆零件SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$113
2025-08-04电力控制板SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$29
2025-08-04车用照明信号装置SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$26
2025-08-04转向系统零件SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$100
2025-08-04其他车辆零件SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$9
2025-08-04其他车辆零件SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD印度$1.0K
2025-01-22无线电导航仪JCHYUN TECH CO LTD中国$2.3K
2025-01-22非CRT显示器JCHYUN TECH CO LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Motor Infrastructure & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →