Midas Service Management Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,276 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý DịCH Vụ MIDAS

1,276
进口笔数
397
出口笔数
$9.96M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 27 笔出口 $113.9K · 20 笔2023-12进口 $265.4K · 44 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-01进口 $1.06M · 89 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-02进口 $173.2K · 17 笔出口 $21.8K · 8 笔2024-03进口 $352.0K · 69 笔出口 $19.2K · 9 笔2024-04进口 $287.3K · 27 笔出口 $130.2K · 34 笔2024-05进口 $295.0K · 26 笔出口 $41.7K · 13 笔2024-06进口 $162.4K · 28 笔出口 $32.9K · 11 笔2024-07进口 $167.9K · 32 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-08进口 $191.2K · 39 笔出口 $104.1K · 26 笔2024-09进口 $392.3K · 24 笔出口 $25.7K · 13 笔2024-10进口 $100.8K · 20 笔出口 $28.7K · 12 笔2024-11进口 $197.6K · 26 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-12进口 $236.0K · 37 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-01进口 $111.3K · 25 笔出口 $15.8K · 7 笔2025-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-03进口 $242.7K · 39 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $58.0K · 21 笔出口 $28.6K · 11 笔2025-05进口 $86.7K · 27 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-06进口 $70.7K · 11 笔出口 $36.2K · 10 笔2025-07进口 $655.2K · 36 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-08进口 $87.9K · 33 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-09进口 $288.3K · 31 笔出口 $15.3K · 9 笔2025-10进口 $349.9K · 57 笔出口 $34.6K · 12 笔2025-11进口 $232.6K · 48 笔出口 $30.6K · 12 笔2025-12进口 $180.8K · 28 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-01进口 $151.7K · 42 笔出口 $27.1K · 11 笔2026-02进口 $127.8K · 22 笔出口 $13.1K · 7 笔2026-03进口 $374.5K · 47 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-04进口 $218.1K · 33 笔出口 $17.3K · 10 笔2026-05进口 $334.4K · 39 笔出口 $13.3K · 7 笔2026-06进口 $268.2K · 38 笔出口 $25.5K · 11 笔2026-07进口 $604.4K · 58 笔出口 $40.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 27 笔出口 $113.9K · 20 笔2023-12进口 $265.4K · 44 笔出口 $22.0K · 9 笔2024-01进口 $1.06M · 89 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-02进口 $173.2K · 17 笔出口 $21.8K · 8 笔2024-03进口 $352.0K · 69 笔出口 $19.2K · 9 笔2024-04进口 $287.3K · 27 笔出口 $130.2K · 34 笔2024-05进口 $295.0K · 26 笔出口 $41.7K · 13 笔2024-06进口 $162.4K · 28 笔出口 $32.9K · 11 笔2024-07进口 $167.9K · 32 笔出口 $31.0K · 10 笔2024-08进口 $191.2K · 39 笔出口 $104.1K · 26 笔2024-09进口 $392.3K · 24 笔出口 $25.7K · 13 笔2024-10进口 $100.8K · 20 笔出口 $28.7K · 12 笔2024-11进口 $197.6K · 26 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-12进口 $236.0K · 37 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-01进口 $111.3K · 25 笔出口 $15.8K · 7 笔2025-02进口 $111.7K · 16 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-03进口 $242.7K · 39 笔出口 $15.9K · 9 笔2025-04进口 $58.0K · 21 笔出口 $28.6K · 11 笔2025-05进口 $86.7K · 27 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-06进口 $70.7K · 11 笔出口 $36.2K · 10 笔2025-07进口 $655.2K · 36 笔出口 $13.9K · 9 笔2025-08进口 $87.9K · 33 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-09进口 $288.3K · 31 笔出口 $15.3K · 9 笔2025-10进口 $349.9K · 57 笔出口 $34.6K · 12 笔2025-11进口 $232.6K · 48 笔出口 $30.6K · 12 笔2025-12进口 $180.8K · 28 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-01进口 $151.7K · 42 笔出口 $27.1K · 11 笔2026-02进口 $127.8K · 22 笔出口 $13.1K · 7 笔2026-03进口 $374.5K · 47 笔出口 $10.5K · 7 笔2026-04进口 $218.1K · 33 笔出口 $17.3K · 10 笔2026-05进口 $334.4K · 39 笔出口 $13.3K · 7 笔2026-06进口 $268.2K · 38 笔出口 $25.5K · 11 笔2026-07进口 $604.4K · 58 笔出口 $40.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0316896495
企查查编码QVNHT86VQ0
成立日期2021-06-07
联系地址Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DỊCH VỤ MIDAS
企业英文名称MIDAS SERVICE MANAGEMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话13917992927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16.2115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
850870吸尘器零件
852990通信设备零件
850440静止变流器
482190未印刷标签
853710电力控制板
847190数据处理机
852581电视/数码相机
85012037.5W以上交直流电机

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
853710电力控制板
852990通信设备零件
854442带接头绝缘电线
911190表壳及零件
852581电视/数码相机
850870吸尘器零件
847190数据处理机
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,276$9.96M
中国香港2$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港393$1.09M
中国4$6.7K
越南62$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Shanghai Maitrox Services Ltd.中国564$5.07M通信设备零件、带接头绝缘电线
Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国705$4.88M通信设备零件、带接头绝缘电线
Hong Kong Multistorage Logistics Ltd.中国5$6.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Maitrox Poland Sp. z o.o.波兰1$513通信设备零件、自粘塑料片
Xiaomi Communications Co., Ltd.中国1$219智能手机、静止变流器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Shanghai Maitrox Services Ltd.中国190$656.7K通信设备零件、电力控制板
Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国201$441.3K通信设备零件、电力控制板
Shenzhen Changside Electronic Equipment Maintenance Co., Ltd.中国3$6.7K通信设备零件
HONG KONG SHENHUA CENTURY TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$89智能手机、10公斤以下便携电脑
Shenzhen Changside Electronic Equipment Maintenance Co., Ltd.越南1$20表壳及零件
Huaqin Technology Co., Ltd.中国1$8静止变流器、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 1,276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$1.5K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$316
2026-07-29其他半导体介质Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$1.2K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$316
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$316
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$2.6K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$1.5K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$2.6K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$1.5K
2026-07-29非注塑模具Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国$1.5K

出口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$24
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$46
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$208
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$17
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$45
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$27
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$104
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$41
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$6
2026-07-30通信设备零件Hong Kong Shanghai Maitrox Technology Services Ltd.中国香港$134

相关企业 · 同类产品

Midas Service Management Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →