Fendi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FENDI VIệT NAM
- 邮箱3,181
430
进口笔数
57
出口笔数
$3.09M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318170525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE052Q8U |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | Trung Tâm Thương Mại Union Square, 171 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FENDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Fendi Vietnam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836222098 |
| 邮箱 | fendi@legalmail.it |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 636.039亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420330 | 皮革腰带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 346 | $2.99M |
| 法国 | 52 | $35.2K |
| 中国 | 19 | $29.6K |
| 印度 | 5 | $7.5K |
| 马达加斯加 | 11 | $5.9K |
| 越南 | 6 | $5.5K |
| 新加坡 | 11 | $4.9K |
| 保加利亚 | 3 | $4.2K |
| 捷克 | 1 | $3.1K |
| 德国 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 54 | $1.03M |
| 意大利 | 3 | $160.2K |
| 越南 | 6 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fendi S.r.l. | 意大利 | 353 | $2.90M | 皮革手提包、棉针织T恤及背心 |
| Erreuno S.r.l. | 意大利 | 8 | $44.8K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| Fendi S.r.l. | 法国 | 29 | $21.1K | 香水、棉针织裙 |
| INFINITY GLOBAL EUROPE BV | 中国香港 | 6 | $18.7K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Fendi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $9.7K | 皮革手提包、纤维纸板手提包 |
| Shanghai Universal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.7K | X射线管、其他化学制剂 |
| Infinity Global Europe B.V. | 荷兰 | 3 | $5.9K | 40厘米以下纸袋、纸制包装容器 |
| Fendi S.r.l. | 马达加斯加 | 8 | $4.9K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| I & S S.r.l. | 意大利 | 3 | $835 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Infinity Global Europe B.V. | 中国 | 3 | $776 | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fendi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $782.7K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 13 | $240.8K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Fendi S.r.l. | 意大利 | 3 | $160.2K | 人造纤维刺绣、皮革服装 |
| Fendi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.2K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Fendi SG | 新加坡 | 1 | $1.5K | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $46 |
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $12 |
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $46 |
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $12 |
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $12 |
| 2026-04-28 | 香水 | FENDI SRL | 法国 | $12 |
| 2026-04-27 | 皮革手提包 | FENDI SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 皮革手提包 | FENDI SRL | 意大利 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 皮革手提包 | FENDI SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 皮革手提包 | FENDI SRL | 意大利 | $2.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 皮革手提包 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $619 |
| 2026-03-19 | 其他皮革鞋 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $386 |
| 2026-03-19 | 皮革随身盒 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $171 |
| 2026-03-19 | 电动手表 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $505 |
| 2026-03-19 | 皮革随身盒 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $256 |
| 2026-03-19 | 其他毛皮制品 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $919 |
| 2026-03-19 | 男式化纤套装 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $670 |
| 2026-03-19 | 塑料纺织箱盒 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $424 |
| 2026-03-19 | 毛针织服装 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $582 |
| 2026-03-19 | 仿制首饰 | FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $163 |