Fendi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 478 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FENDI VIệT NAM

478
进口笔数
63
出口笔数
$3.35M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-21
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $908.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $908.5K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.9K · 16 笔出口 $159.7K · 2 笔2025-02进口 $167.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.7K · 15 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $50.6K · 8 笔出口 $68.5K · 3 笔2025-06进口 $99.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.8K · 18 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $91.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 20 笔出口 $140.4K · 8 笔2025-10进口 $60.1K · 18 笔出口 $242.7K · 13 笔2025-11进口 $87.1K · 23 笔出口 $327.2K · 15 笔2025-12进口 $79.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 14 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-03进口 $77.6K · 19 笔出口 $193.6K · 11 笔2026-04进口 $138.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $120.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.3K · 9 笔出口 $97.3K · 5 笔2026-07进口 $106.1K · 18 笔出口 $753 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $908.5K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.9K · 16 笔出口 $159.7K · 2 笔2025-02进口 $167.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.7K · 15 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $50.6K · 8 笔出口 $68.5K · 3 笔2025-06进口 $99.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.8K · 18 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $91.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 20 笔出口 $140.4K · 8 笔2025-10进口 $60.1K · 18 笔出口 $242.7K · 13 笔2025-11进口 $87.1K · 23 笔出口 $327.2K · 15 笔2025-12进口 $79.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 14 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-03进口 $77.6K · 19 笔出口 $193.6K · 11 笔2026-04进口 $138.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $120.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.3K · 9 笔出口 $97.3K · 5 笔2026-07进口 $106.1K · 18 笔出口 $753 · 1 笔

工商档案

企业注册号0318170525
企查查编码QVNE052Q8U
成立日期2023-11-17
联系地址Trung Tâm Thương Mại Union Square, 171 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FENDI VIỆT NAM
企业英文名称Fendi Vietnam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842836222098
邮箱fendi@legalmail.it
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本636.039亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
900410太阳镜
420231皮革随身盒
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
711719仿制首饰
610910棉针织T恤及背心
420330皮革腰带
640359其他皮革鞋

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420221皮革手提包
610910棉针织T恤及背心
420231皮革随身盒
611011毛针织服装
611020棉针织服装
640359其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
900410太阳镜
420330皮革腰带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利387$3.24M
法国61$37.2K
中国20$30.7K
印度6$7.9K
越南7$6.0K
马达加斯加11$5.9K
新加坡12$5.0K
保加利亚3$4.2K
捷克1$3.1K
德国3$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡59$1.12M
意大利3$160.2K
越南6$18.5K
泰国1$753

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fendi S.r.l.意大利397$3.15M皮革手提包、塑料/纺织手提包
Erreuno S.r.l.意大利8$44.8K贱金属帽架、非木制家具件
Infinity Global Europe B.V.荷兰10$26.6K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Fendi S.r.l.法国29$21.1K香水、棉针织裙
Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡16$9.8K皮革手提包、棉针织T恤及背心
La Pietra S.r.l.意大利3$8.8K加工大理石制品、其他纺织制品
Shanghai Universal Import & Export Co., Ltd.中国5$8.7KX射线管、焊接钢网
Fendi S.r.l.马达加斯加8$4.9K植物纤维制品、非植物编织品
I & S S.r.l.意大利3$835其他塑料制品、商业广告材料
Infinity Global Europe B.V.中国3$776纸制包装容器、40厘米以下纸袋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡46$899.2K塑料/纺织手提包、皮革手提包
FENDI SG - FENDI SINGAPORE PTE LTD新加坡13$240.8K塑料/纺织手提包、皮革手提包
Fendi S.r.l.意大利3$160.2K人造纤维刺绣、皮革手提包
Fendi SG新加坡1$1.5K仿制首饰
Fendi (Thailand) Co., Ltd.泰国1$753塑料/纺织手提包、皮革手提包

近期贸易明细

进口(共 478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27太阳镜Fendi S.r.l.意大利$163
2026-07-27太阳镜Fendi S.r.l.意大利$171
2026-07-27其他皮革衣着附件Fendi S.r.l.意大利$221
2026-07-27皮革随身盒Fendi S.r.l.意大利$125
2026-07-27皮革手提包Fendi S.r.l.意大利$7.2K
2026-07-27皮革手提包Fendi S.r.l.意大利$1.2K
2026-07-27香水Fendi S.r.l.法国$90
2026-07-27其他皮革鞋Fendi S.r.l.意大利$284
2026-07-27皮革手提包Fendi S.r.l.意大利$2.2K
2026-07-27皮革手提包Fendi S.r.l.意大利$431

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21棉制女裙Fendi (Thailand) Co., Ltd.泰国$753
2026-06-22皮革手提包Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-06-22皮革随身盒Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$210
2026-06-22皮革手提包Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.1K
2026-06-22皮革随身盒Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$339
2026-06-22皮革手提包Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-06-22塑料/纺织手提包Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$717
2026-06-22皮革手提包Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-06-22皮革随身盒Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$170
2026-06-22皮革随身盒Fendi Singapore Pte. Ltd.新加坡$127

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fendi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →