TOAN AN TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN âN
- 邮箱22
32
进口笔数
0
出口笔数
$11.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400953191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJA3TPX |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84972743888 |
| 邮箱 | trinhtieutue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $11.41M |
| 越南 | 2 | $118.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANRUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $4.07M | 铝制结构体、非电工业炉 |
| HONG XIN CO LTD | 中国 | 8 | $3.89M | 铝制结构体、非电工业炉 |
| JIANGYIN DEGAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 12 | $3.28M | 铝制结构体 |
| FOSHAN XIN BO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $137.0K | 其他化学制剂、其他饱和聚酯 |
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 2 | $118.5K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 1 | $40.5K | 可调转椅、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | HONG XIN CO LTD | 中国 | $605.1K |
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | HONG XIN CO LTD | 中国 | $652.2K |
| 2026-03-20 | 铝制结构体 | HONG XIN CO LTD | 中国 | $652.2K |
| 2025-06-13 | 可互换冲压工具 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 铝制结构体 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-13 | 聚合物基油漆 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-05-17 | 铝制结构体 | JIANGYIN DEGAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394.4K |
| 2025-05-17 | 铝制结构体 | JIANGYIN DEGAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $338.0K |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | JIANGYIN DEGAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $338.0K |
| 2025-05-12 | 铝制结构体 | JIANGYIN DEGAO NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225.4K |